botanise

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thu thập nghiên cứu thực vật: "botanise" chỉ hành động đi tìm, hái phân tích các loại cây cỏ, thường để phục vụ cho mục đích khoa học hoặc sở thích cá nhân.
dụ sử dụng
  • ( ấy thích thu thập nghiên cứu thực vật trên núi vào mùa xuân.)
  • (Các học sinh được dạy cách thu thập nghiên cứu thực vật trong khu rừng địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go botanising": đi thu thập nghiên cứu thực vật (thường một chuyến đi mục đích).
    • Every weekend, the group goes botanising in the national park. (Mỗi cuối tuần, nhóm ấy đi thu thập nghiên cứu thực vật trong vườn quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Botany (danh từ): thực vật học.
    • She has a deep interest in botany. ( ấy niềm đam mê sâu sắc với thực vật học.)
  • Botanist (danh từ): nhà thực vật học.
    • He is a renowned botanist who studies rare plants. (Ông ấy một nhà thực vật học nổi tiếng chuyên nghiên cứu các loài thực vật quý hiếm.)
  • Botanical (tính từ): thuộc về thực vật học.
    • The botanical garden is full of exotic species. (Vườn thực vật học đầy ắp các loài kỳ lạ.)
Từ đồng nghĩa
  • Forage for plants: tìm kiếm cây cỏ (thường dùng trong bối cảnh sinh tồn hoặc thực phẩm).
  • Collect flora: thu thập hệ thực vật (mang tính khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Botanise around: đi khắp nơi để thu thập thực vật.
    • They spent the afternoon botanising around the riverbank. (Họ đã dành cả buổi chiều đi khắp bờ sông để thu thập thực vật.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.
botanise
A botanist botanises in a sunlit meadow.