botch up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Làm hỏng, làm bung bét: "botch up" có nghĩa là thực hiện một công việc một cách tồi tệ, dẫn đến kết quả không như mong đợi hoặc làm hỏng hoàn toàn một việc gì đó. Từ này mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự vụng về hoặc thiếu cẩn thận.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã làm hỏng bữa tối và chúng tôi phải ra ngoài ăn.)
- (Người thợ máy đã làm hỏng việc sửa chữa, vì vậy chiếc xe vẫn không hoạt động.)
- (Cô ấy đã làm hỏng bài thuyết trình vì quên những điểm chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to botch up a project": làm hỏng một dự án.
- They botched up the entire project by ignoring the instructions. (Họ đã làm hỏng toàn bộ dự án vì bỏ qua các hướng dẫn.)
- "to botch up an opportunity": bỏ lỡ hoặc làm hỏng một cơ hội.
- He botched up his chance to get the job by arriving late. (Anh ấy đã làm hỏng cơ hội nhận việc vì đến muộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Botch (động từ): làm hỏng, làm bung bét (dạng rút gọn của "botch up").
- The tailor botched the suit. (Người thợ may đã làm hỏng bộ đồ.)
- Botched (tính từ): bị hỏng, bị làm bung bét.
- The botched surgery left the patient in pain. (Ca phẫu thuật hỏng đã khiến bệnh nhân đau đớn.)
- Bungle (động từ): làm hỏng vì vụng về (từ đồng nghĩa gần).
- He bungled the job by cutting the wrong wire. (Anh ấy đã làm hỏng công việc vì cắt nhầm dây.)
Từ đồng nghĩa
- Screw up: làm hỏng (thân mật, thông dụng).
- Mess up: làm bung bét, làm hỏng.
- Foul up: làm hỏng, gây rối loạn.
- Mishandle: xử lý sai, làm hỏng (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Muck up: làm hỏng (thân mật, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- He mucked up the test by not studying. (Anh ấy đã làm hỏng bài kiểm tra vì không học bài.)
Thành ngữ liên quan
- Make a hash of something: làm hỏng việc gì đó một cách tệ hại.
- She made a hash of the recipe and had to start over. (Cô ấy đã làm hỏng công thức và phải làm lại từ đầu.)
- Make a mess of something: làm bung bét việc gì.
- He made a mess of the interview by being rude. (Anh ấy đã làm hỏng buổi phỏng vấn vì thô lỗ.)