bothersome

/'bɔðəsəm/
Học thuật
Thân thiện
bothersome

The constant buzzing of a bothersome mosquito kept her awake.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gây phiền toái, khó chịu: Chỉ một cái đó hoặc ai đó gây ra sự bực mình, quấy rầy hoặc làm gián đoạn sự yên tĩnh hay thoải mái.
    • Đáng lo ngại, rắc rối: Có thể chỉ một vấn đề hoặc tình huống gây ra mối bận tâm hoặc khó khăn nhỏ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The constant noise from the construction site is very bothersome. (Tiếng ồn liên tục từ công trường xây dựng thật sự rất phiền toái.)
    • He found the repetitive questions bothersome and asked to change the topic. (Anh ấy thấy những câu hỏi lặp đi lặp lại thật khó chịu đề nghị đổi chủ đề.)
    • A bothersome fly kept landing on my food during the picnic. (Một con ruồi phiền phức cứ đậu lên thức ăn của tôi trong buổi ngoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bothersome detail": một chi tiết rắc rối, phiền phức.

    • We must resolve these bothersome details before signing the contract. (Chúng ta phải giải quyết những chi tiết rắc rối này trước khi hợp đồng.)
  • "bothersome thought": một suy nghĩ ám ảnh, gây bận tâm.

    • A bothersome thought about the unfinished work kept him awake. (Một suy nghĩ ám ảnh về công việc chưa xong khiến anh ấy thức trắng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bother (động từ/danh từ): làm phiền, quấy rầy; sự phiền toái.
    • Don't bother me while I'm working. (Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.)
  • Botheringly (trạng từ): một cách phiền toái.
    • The machine beeped botheringly every few minutes. (Cái máy kêu bíp một cách phiền toái cứ vài phút một lần.)
Từ đồng nghĩa
  • Annoying: gây khó chịu, bực mình.
  • Troublesome: gây rắc rối, phiền phức.
  • Irritating: gây kích ứng, khó chịu.
  • Pesky: (thân mật) đáng ghét, phiền phức.
Từ trái nghĩa
  • Pleasant: dễ chịu, thú vị.
  • Unobtrusive: không gây phiền, kín đáo.
  • Soothing: làm dịu, êm ái.
Thành ngữ liên quan
  • A bothersome itch: một cơn ngứa khó chịu (nghĩa đen bóng).
    • This unresolved issue is like a bothersome itch we need to scratch. (Vấn đề chưa giải quyết này giống như một cơn ngứa khó chịu chúng ta cần phải gãi.)
bothersome

The constant buzzing of a bothersome mosquito kept her awake.

tính từ
  1. làm khó chịu, gây phiền, quấy rầy