bothrops
Danh từ: Bothrops là một chi rắn độc thuộc họ Viperidae (họ rắn lục), thường được gọi là rắn lục đầu giáo (fer-de-lance). Chúng phân bố chủ yếu ở Trung và Nam Mỹ. Loài rắn này nổi tiếng với nọc độc mạnh và hình dạng đầu hình tam giác đặc trưng.
- (Rắn lục đầu giáo là một trong những loài rắn nguy hiểm nhất ở Trung Mỹ.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu nọc độc của rắn lục đầu giáo để phát triển huyết thanh kháng độc.)
"Bothrops atrox": một loài cụ thể trong chi Bothrops, thường được gọi là rắn lục đầu giáo thông thường.
- Bothrops atrox is responsible for the majority of snakebite incidents in the Amazon. (Rắn lục đầu giáo thông thường chịu trách nhiệm cho phần lớn các vụ rắn cắn ở Amazon.)
"Bothrops jararaca": một loài khác trong chi, phổ biến ở Brazil.
- The venom of Bothrops jararaca is used in medical research for blood pressure drugs. (Nọc độc của rắn Bothrops jararaca được sử dụng trong nghiên cứu y học để bào chế thuốc huyết áp.)
Bothropic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chi Bothrops.
- Bothropic venom is known for its hemotoxic effects. (Nọc độc của rắn Bothrops được biết đến với tác dụng gây độc máu.)
Bothropsis (danh từ, hiếm): một chi phụ hoặc tên gọi khác của một số loài trong họ rắn lục.
- Fer-de-lance: tên gọi phổ biến trong tiếng Anh và tiếng Pháp cho một số loài Bothrops, đặc biệt là Bothrops lanceolatus.
- Rắn lục đầu giáo: tên gọi tiếng Việt phổ biến.
(Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến từ 'bothrops' vì đây là danh từ khoa học.)
(Không có thành ngữ liên quan trực tiếp đến từ 'bothrops' vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.)