botonnee

botonnee

A heraldic cross botonnee is displayed on the shield.

Định nghĩa
  1. Tính từ (chuyên ngành huy hiệu học):
    • chùm ba nút hoặc ba núm trònđầu mỗi cánh: "botonnee" mô tả một loại thánh giá trong huy hiệu học, trên mỗi đầu của các cánh thánh giá một chùm gồm ba nút hoặc ba khối tròn nhỏ trang trí.
dụ sử dụng
  • (Huy hiệu hình một cây thánh giá botonnee.)
  • (Một cây thánh giá botonnee thường thấy trong huy hiệu học thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cross botonnee": cụm từ cố định, chỉ một kiểu thánh giá đặc biệt trong huy hiệu học.
    • The knight's shield displayed a gold cross botonnee on a blue background. (Khiên của hiệp sĩ trưng bày một cây thánh giá botonnee màu vàng trên nền xanh dương.)
Biến thể từ gần giống
  • Botonny (tính từ): dạng viết khác của "botonnee", cùng nghĩa.
    • The heraldic symbol was a cross botonny. (Biểu tượng huy hiệu một cây thánh giá botonny.)
Từ đồng nghĩa
  • Knobbed: núm, nút (mô tả hình dạng các khối tròn).
  • Trefoiled: hình ba (một dạng trang trí tương tự trong huy hiệu học).
Các cụm từ liên quan
  • Cross botonnee: thánh giá chùm ba nútđầu mỗi cánh.
    • The cross botonnee is a common charge in heraldic design. (Thánh giá botonnee một hình tượng phổ biến trong thiết kế huy hiệu.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này do tính chuyên ngành cao.)