bottle bill

bottle bill

A state legislature is debating a new bottle bill.

Định nghĩa
  • Danh từ: một đạo luật yêu cầu các thương nhân phải thu hồi các chai lọ đã qua sử dụng.
dụ sử dụng
  • (Tiểu bang đã thông qua một đạo luật thu hồi chai lọ để giảm rác thải.)
  • (Nhiều nhà hoạt động môi trường ủng hộ đạo luật thu hồi chai lọ khuyến khích tái chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong bối cảnh chính sách môi trường quản lý chất thải.
    • The bottle bill requires a deposit on beverage containers. (Đạo luật thu hồi chai lọ yêu cầu một khoản đặt cọc cho các thùng chứa đồ uống.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottle deposit (n): tiền đặt cọc chai lọ.
    • You get your bottle deposit back when you return the empty bottles. (Bạn sẽ nhận lại tiền đặt cọc chai lọ khi trả lại các chai rỗng.)
  • Bottle return (n): việc trả lại chai lọ.
    • The bottle return program has been successful in reducing waste. (Chương trình trả lại chai lọ đã thành công trong việc giảm chất thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Container deposit law: luật đặt cọc thùng chứa.
  • Bottle deposit law: luật đặt cọc chai lọ.
Các cụm từ liên quan
  • To pass a bottle bill: thông qua một đạo luật thu hồi chai lọ.

    • The legislature decided to pass a bottle bill this year. (Cơ quan lập pháp đã quyết định thông qua một đạo luật thu hồi chai lọ trong năm nay.)
  • To support a bottle bill: ủng hộ một đạo luật thu hồi chai lọ.

    • Many citizens support the bottle bill to protect the environment. (Nhiều công dân ủng hộ đạo luật thu hồi chai lọ để bảo vệ môi trường.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến .