bottle up

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Kìm nén, dồn nén (cảm xúc, ham muốn, xung động hoặc hành vi): "bottle up" có nghĩa kiểm soát không biểu lộ ra ngoài những cảm xúc, ham muốn, xung động hoặc hành vi của bản thân, thường dẫn đến căng thẳng hoặc áp lực tâm lý.

dụ sử dụng
  • ( ấy cố gắng kìm nén cơn giận trong suốt cuộc họp.)
  • (Nếu bạn cứ dồn nén cảm xúc của mình, cuối cùng bạn sẽ bùng nổ.)
  • (Anh ấy đã kìm nén ham muốn bỏ việc tiếp tục làm việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bottle up emotions": dồn nén cảm xúc (thường tiêu cực như giận dữ, buồn bã).

    • Bottling up emotions can lead to mental health issues. (Dồn nén cảm xúc có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần.)
  • "to bottle up resentment": kìm nén sự oán giận.

    • Over the years, he bottled up resentment towards his colleagues. (Qua nhiều năm, anh ấy đã kìm nén sự oán giận đối với đồng nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottled-up (tính từ): bị dồn nén, bị kìm hãm.

    • Bottled-up anger can be dangerous. (Cơn giận bị dồn nén có thể nguy hiểm.)
  • Bottling up (danh động từ): hành động dồn nén.

    • Constant bottling up of feelings is unhealthy. (Việc liên tục dồn nén cảm xúc không lành mạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Suppress: đè nén, kìm hãm.
  • Restrain: kiềm chế, hạn chế.
  • Hold back: giữ lại, kìm lại.
  • Contain: kiềm chế, ngăn chặn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bottle up: (đã giải thíchtrên).
  • Bottle out: (thông tục) rút lui sợ hãi.
    • He wanted to ask her out, but he bottled out at the last minute. (Anh ấy muốn rủ ấy đi chơi, nhưng đã rút lui vào phút cuối.)
Thành ngữ liên quan
  • Bottle it up inside: dồn nén mọi thứ trong lòng.
    • Don't bottle it up inside; talk to someone about your problems. (Đừng dồn nén mọi thứ trong lòng; hãy nói chuyện với ai đó về vấn đề của bạn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bottle up
She tends to bottle up her feelings instead of talking about them.