bottle-grass

bottle-grass

A gardener pulls bottle-grass from a flower bed.

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ đuôi chồn châu Âu: "bottle-grass" một loại cỏ dại nguồn gốc từ châu Âu, đã du nhập phát triển mạnhBắc Mỹ. Loại cỏ này thường được coi một loài cỏ gây hại, khó kiểm soát trong nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Cỏ đuôi chồn châu Âu là một loại cỏ dại phổ biếncác cánh đồng Bắc Mỹ.)
  • (Nông dân thường gặp khó khăn trong việc kiểm soát cỏ đuôi chồn châu Âu trong mùa màng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bottle-grass infestation": sự xâm lấn của cỏ đuôi chồn châu Âu.
    • The bottle-grass infestation reduced the wheat yield by 20%. (Sự xâm lấn của cỏ đuôi chồn châu Âu đã làm giảm năng suất lúa mì tới 20%.)
  • "bottle-grass removal": việc loại bỏ cỏ đuôi chồn châu Âu.
    • Bottle-grass removal requires careful herbicide application. (Việc loại bỏ cỏ đuôi chồn châu Âu đòi hỏi phải sử dụng thuốc diệt cỏ một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottle-grass (n): danh từ ghép, không biến thể phổ biến.
  • Foxtail (n): đuôi chồn (tên gọi chung cho các loại cỏ thuộc chi , bao gồm bottle-grass).
  • Weed (n): cỏ dại (thuật ngữ chung chỉ các loại cây mọc hoang, gây hại).
Từ đồng nghĩa
  • European foxtail: cỏ đuôi chồn châu Âu.
  • Alopecurus myosuroides: tên khoa học của loài cỏ này.
  • Slender foxtail: cỏ đuôi chồn mảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bottle-grass".
Thành ngữ liên quan
  • "A weed in the garden": cỏ dại trong vườn (thành ngữ chỉ điều đó không mong muốn hoặc gây phiền toái, tương tự như bottle-grass trong nông nghiệp).
    • In the world of farming, bottle-grass is like a weed in the gardenunwanted and hard to remove. (Trong thế giới nông nghiệp, cỏ đuôi chồn châu Âu giống như cỏ dại trong vườnkhông mong muốn khó loại bỏ.)