bottle-nosed whale
Định nghĩa
Danh từ: Cá voi mũi chai (tên khoa học: Hyperoodon ampullatus) là một loài cá voi có mõm dài thuộc họ cá voi mõm khoằm (Ziphiidae), sinh sống ở vùng biển Bắc Đại Tây Dương. Đặc điểm nổi bật của loài này là phần trán phồng lên như hình củ hành, tạo nên vẻ ngoài đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Cá voi mũi chai được biết đến với phần trán phồng lên như củ hành.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu các mô hình di cư của cá voi mũi chai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Northern bottle-nosed whale": một tên gọi khác của loài này, nhấn mạnh khu vực sinh sống ở Bắc Đại Tây Dương.
- The northern bottle-nosed whale is rarely seen by humans. (Cá voi mũi chai phương bắc hiếm khi được con người nhìn thấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle-nosed (adj): có mũi hình chai, thường dùng để mô tả các loài động vật có mõm hoặc trán phồng lên.
- The bottle-nosed dolphin is a different species from the bottle-nosed whale. (Cá heo mũi chai là một loài khác với cá voi mũi chai.)
Từ đồng nghĩa
- Beaked whale: cá voi mõm khoằm (nhóm cá voi có mõm dài, bao gồm cả cá voi mũi chai).
- Hyperoodon: tên chi của loài cá voi mũi chai (thường dùng trong ngữ cảnh khoa học).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "bottle-nosed whale" do đây là thuật ngữ chuyên ngành động vật học.