bottle-tree
/'bɔtltri:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thuộc chi Brachychiton: Một loại cây có nguồn gốc từ Úc, thuộc chi Brachychiton, thường có thân phình to giống hình chai để trữ nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The bottle-tree is well-adapted to survive in arid regions. (Cây bottle-tree thích nghi tốt để tồn tại ở các vùng khô cằn.)
- We saw a magnificent old bottle-tree in the botanical garden. (Chúng tôi đã thấy một cây bottle-tree cổ thụ tráng lệ trong vườn bách thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ chung để chỉ các loài trong chi . Trong văn cảnh trang trọng hoặc khoa học, tên khoa học đầy đủ của loài cụ thể thường được sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Brachychiton (n): Tên khoa học của chi thực vật này, thường được dùng trong bối cảnh học thuật.
- Bottle trunk (n): Thân cây hình chai, một đặc điểm của nhiều loài cây chịu hạn, không phải là một từ ghép cố định với "bottle-tree".
- Queensland bottle tree (n): , một loài bottle-tree phổ biến.
Từ đồng nghĩa
- Brachychiton tree: Cây Brachychiton (từ đồng nghĩa khoa học).
- Australian bottle tree: Cây thân chai Úc (từ mô tả).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì đây là danh từ.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bottle-tree".
danh từ
- (thực vật học) giống cây