bottle-washer
/'bɔtl,wɔʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cọ chai, người rửa chai: "bottle-washer" có nghĩa đen chỉ người có công việc là rửa chai lọ.
- Người làm đủ mọi việc, người hầu hạ: Trong cách dùng thông tục, "bottle-washer" ám chỉ một người phải làm nhiều loại công việc vặt vãnh, thường là những việc không quan trọng hoặc thấp kém.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In the old brewery, his first job was as a bottle-washer. (Trong nhà máy bia cũ, công việc đầu tiên của anh ấy là một người rửa chai.)
- He's not just the manager; he's the chief cook and bottle-washer around here. (Anh ấy không chỉ là quản lý; anh ấy là người làm đủ mọi việc ở đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chief cook and bottle-washer": một thành ngữ cố định dùng để chỉ người chịu trách nhiệm hoặc phải làm mọi việc, từ việc quan trọng nhất đến việc nhỏ nhặt nhất.
- In a small startup, the founder often ends up being the chief cook and bottle-washer. (Trong một công ty khởi nghiệp nhỏ, người sáng lập thường trở thành người phải lo mọi việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle-washing (danh động từ): hành động rửa chai.
- Bottle-washing was a tedious part of the job. (Việc rửa chai là một phần công việc tẻ nhạt.)
Từ đồng nghĩa
- Jack-of-all-trades: người biết nhiều nghề, người làm đủ thứ việc.
- Factotum: người đầy tớ làm mọi việc.
- Dogsbody: người phải làm những việc vặt vãnh, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
- Chief cook and bottle-washer: (như đã giải thích ở trên) người đảm nhận mọi vai trò và công việc.
- When the secretary is sick, I become the chief cook and bottle-washer in the office. (Khi thư ký bị ốm, tôi trở thành người làm tất cả mọi việc trong văn phòng.)
danh từ
- người cọ chai, người rửa chai
- (thông tục) người làm đủ mọi việc, người hầu hạ