bottlecap

bottlecap

A child collects a shiny bottlecap from the sidewalk.

Định nghĩa

Danh từ: - Nắp chai: "Bottlecap" một danh từ chỉ một vật dụng nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc nhựa, dùng để đậy kín miệng chai, đặc biệt chai nước ngọt, bia hoặc rượu. tác dụng bảo quản chất lỏng bên trong khỏi bị đổ, bay hơi hoặc nhiễm bẩn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy sưu tầm mọi nắp chai từ nhãn hiệu nước ngọt yêu thích của mình.)
  • (Nắp chai bật ra với một tiếng động lớn khi ấy mở chai bia.)
  • ( ấy dùng một nắp chai như một đồng xu tạm thời cho trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bottlecap" trong văn hóa đại chúng: Nắp chai thường được sử dụng làm vật phẩm sưu tập, hoặc trong các trò chơi như "bottlecap flipping" (lật nắp chai) – một trò chơi kỹ năng phổ biến.
  • Trong ngữ cảnh tái chế: "Bottlecap" một phần quan trọng trong việc tái chế chai nhựa hoặc thủy tinh, thường được làm từ vật liệu khác (như kim loại) cần được tách riêng.
Biến thể từ gần giống
  • Bottle cap (cụm danh từ): Cách viết tách rời, cùng nghĩa với "bottlecap".
  • Cap (danh từ): Nắp, có thể dùng để chỉ nắp chai trong ngữ cảnh cụ thể.
    • He twisted the cap off the bottle. (Anh ấy vặn nắp ra khỏi chai.)
Từ đồng nghĩa
  • Lid: Nắp, vung (thường dùng cho hộp hoặc lọ, nhưng cũng có thể dùng cho chai).
    • The lid of the bottle was stuck. (Nắp của chai bị kẹt.)
  • Seal: Vòng đệm, niêm phong (chỉ phần kín của nắp chai).
    • The seal on the bottlecap was broken. (Vòng đệm trên nắp chai đã bị hỏng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "bottlecap". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ: - Pop off: Bật ra (nắp chai). - The bottlecap popped off when he twisted it. (Nắp chai bật ra khi anh ấy vặn .) - Twist off: Vặn ra (đối với nắp vặn). - She twisted off the bottlecap easily. ( ấy vặn nắp chai ra một cách dễ dàng.)

Thành ngữ liên quan
  • "Not worth a bottlecap": Một thành ngữ không chính thức, có nghĩa "không đáng giá một xu" – dùng để chỉ thứ đógiá trị.
    • His promise is not worth a bottlecap. (Lời hứa của anh ta chẳng đáng giá một xu.)