bottled gas
Định nghĩa
Danh từ: Khí đóng chai, chỉ các loại khí hydrocarbon (thường là propan hoặc butan) được nén dưới áp suất cao và chứa trong các bình chứa (chai, bình) để sử dụng làm nhiên liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi sử dụng khí đóng chai để nấu ăn trên bếp cắm trại.)
- (Khí đóng chai là nguồn nhiên liệu tiện lợi cho những ngôi nhà không có đường ống dẫn khí tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run on bottled gas": hoạt động bằng khí đóng chai.
- Many rural households run their heaters on bottled gas. (Nhiều hộ gia đình nông thôn vận hành máy sưởi bằng khí đóng chai.)
"bottled gas cylinder": bình chứa khí đóng chai.
- The bottled gas cylinder must be stored upright and away from heat sources. (Bình chứa khí đóng chai phải được để thẳng đứng và tránh xa nguồn nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
Gas bottle (n): bình khí, thường dùng để chỉ bình chứa khí đóng chai nhỏ.
- I need to replace the gas bottle for the barbecue. (Tôi cần thay bình khí cho bếp nướng ngoài trời.)
LPG (Liquefied Petroleum Gas) (n): khí dầu mỏ hóa lỏng, một dạng phổ biến của khí đóng chai.
- LPG is the most common type of bottled gas. (LPG là loại khí đóng chai phổ biến nhất.)
Từ đồng nghĩa
- Khí hóa lỏng: khí được nén thành dạng lỏng trong bình chứa.
- Khí đốt trong bình: nhiên liệu khí chứa trong bình, thường dùng trong sinh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn on the bottled gas: mở van khí đóng chai.
- Please turn on the bottled gas before lighting the stove. (Hãy mở van khí đóng chai trước khi châm lửa bếp.)
Shut off the bottled gas: tắt van khí đóng chai.
- Remember to shut off the bottled gas after cooking. (Nhớ tắt van khí đóng chai sau khi nấu ăn.)
Thành ngữ liên quan
- "Like bottled gas": (so sánh) ám chỉ thứ gì đó chứa đựng năng lượng hoặc sức mạnh tiềm ẩn, sẵn sàng bùng phát.
- His anger was like bottled gas, ready to explode. (Cơn giận của anh ấy như khí đóng chai, sẵn sàng bùng nổ.)