bottlefeed
Định nghĩa
Động từ: Cho (trẻ sơ sinh) bú bình. Hành động cung cấp sữa hoặc thức ăn lỏng cho trẻ thông qua một cái bình có núm vú cao su hoặc silicone, thay vì cho bú mẹ trực tiếp.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định cho con bú bình vì phải đi làm lại.)
- (Y tá đã chỉ cho người mẹ mới sinh cách cho trẻ bú bình đúng cách.)
- (Một số cha mẹ chọn cho bú bình ngay từ đầu vì nhiều lý do khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bottlefeed a premature baby": cho trẻ sinh non bú bình, thường cần kỹ thuật đặc biệt.
- The neonatal unit uses special nipples to bottlefeed premature infants. (Khoa sơ sinh sử dụng núm vú đặc biệt để cho trẻ sinh non bú bình.)
"bottlefeeding vs. breastfeeding": so sánh giữa bú bình và bú mẹ.
- The debate between bottlefeeding and breastfeeding involves health, convenience, and bonding. (Cuộc tranh luận giữa bú bình và bú mẹ liên quan đến sức khỏe, sự tiện lợi và sự gắn kết.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle-fed (tính từ): được nuôi bằng sữa bình (chỉ tình trạng của trẻ).
- A bottle-fed baby may need more burping. (Trẻ bú bình có thể cần được vỗ ợ hơi nhiều hơn.)
- Bottle-feeding (danh từ): hành động hoặc quá trình cho bú bình.
- Bottle-feeding requires sterilizing the equipment. (Cho bú bình đòi hỏi phải khử trùng dụng cụ.)
Từ đồng nghĩa
- Feed with a bottle: cho ăn bằng bình (cách diễn đạt thay thế).
- Bottle-nurse: (cổ) cho bú bình (ít dùng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bottle up: (nghĩa bóng) kìm nén, dồn nén cảm xúc. (Lưu ý: không liên quan trực tiếp đến nghĩa gốc của "bottlefeed" nhưng cùng gốc từ "bottle".)
- Don't bottle up your feelings; talk to someone. (Đừng kìm nén cảm xúc của bạn; hãy nói chuyện với ai đó.)
Thành ngữ liên quan
- Bottle and feed: (thành ngữ hiếm) chăm sóc trẻ từ nhỏ, bao gồm cả cho bú bình.
- She has been bottle and feed for the twins since they were born. (Cô ấy đã chăm sóc và cho cặp sinh đôi bú bình từ khi chúng mới sinh.)