bottleful
Định nghĩa
Danh từ: Lượng chứa trong một cái chai. "Bottleful" chỉ toàn bộ lượng chất lỏng hoặc vật chất mà một chai có thể chứa đầy.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã uống cả một lượng chai đầy nước sau khi chạy bộ.)
- (Cô ấy đã thêm một lượng chai đầy dầu vào công thức nấu ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a bottleful of something": dùng để nhấn mạnh số lượng đầy đủ trong một chai.
- The bartender poured a bottleful of wine into the decanter. (Người pha chế đã rót một lượng chai đầy rượu vang vào bình rót.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottle (danh từ): cái chai.
- She bought a bottle of milk. (Cô ấy đã mua một chai sữa.)
- Bottled (tính từ): được đóng chai.
- Bottled water is convenient for travel. (Nước đóng chai rất tiện lợi cho việc đi du lịch.)
Từ đồng nghĩa
- Flasksful (ít phổ biến hơn): lượng chứa trong một bình nhỏ.
- Containerful: lượng chứa trong một vật chứa bất kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "bottleful", nhưng có thể kết hợp với động từ "to pour": - Pour out a bottleful: đổ ra một lượng chai đầy. - He poured out a bottleful of juice for the guests. (Anh ấy đã đổ ra một lượng chai đầy nước ép cho khách.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "bottleful". Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "bottle up" (kìm nén cảm xúc) nhưng không trực tiếp liên quan đến nghĩa của từ này.