bottling plant

Định nghĩa

Danh từ:
Nhà máy đóng chai: "bottling plant" một cơ sở công nghiệp nơi đồ uống (như nước ngọt, bia, nước khoáng) được cho vào chai đóng nắp.

dụ sử dụng
  • (Nhà máy đóng chai mới có thể sản xuất 10.000 chai mỗi giờ.)
  • (Công nhân tại nhà máy đóng chai đảm bảo mỗi chai được đóng kín đúng cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bottling plant capacity": năng suất của nhà máy đóng chai.
    The bottling plant capacity has been doubled to meet demand. (Năng suất của nhà máy đóng chai đã được tăng gấp đôi để đáp ứng nhu cầu.)

  • "bottling plant operator": người vận hành nhà máy đóng chai.
    He works as a bottling plant operator for a major beverage company. (Anh ấy làm việc như một người vận hành nhà máy đóng chai cho một công ty đồ uống lớn.)

Biến thể từ gần giống
  • Bottling (danh từ): quá trình đóng chai.
    The bottling process is fully automated. (Quá trình đóng chai hoàn toàn tự động.)

  • Plant (danh từ): nhà máy, cơ sở sản xuất.
    The plant employs over 500 workers. (Nhà máy tuyển dụng hơn 500 công nhân.)

Từ đồng nghĩa
  • Bottling facility: cơ sở đóng chai (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật).
    The company invested in a new bottling facility. (Công ty đã đầu vào một cơ sở đóng chai mới.)

  • Bottling line: dây chuyền đóng chai (chỉ một phần trong nhà máy).
    The bottling line was upgraded last year. (Dây chuyền đóng chai đã được nâng cấp vào năm ngoái.)

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho "bottling plant", nhưng có thể liên quan đến động từ "to bottle":) - Bottle up: dồn nén (cảm xúc).
She bottled up her anger instead of expressing it. ( ấy dồn nén sự tức giận thay vì bày tỏ .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ trực tiếp cho "bottling plant".)