bottom dog
Định nghĩa
Danh từ: - Người có địa vị thấp kém: "bottom dog" chỉ một người ở vị trí thấp nhất trong xã hội, tổ chức hoặc hệ thống phân cấp, thường bị coi thường hoặc bị áp bức. - Kẻ thua cuộc, kẻ yếu thế: Trong bối cảnh cạnh tranh, "bottom dog" là người luôn ở thế bất lợi, thường xuyên thất bại hoặc bị đánh bại.
Ví dụ sử dụng
- Người có địa vị thấp kém:
- In the company, he was treated like a bottom dog, doing all the menial tasks. (Trong công ty, anh ta bị đối xử như một người có địa vị thấp kém, làm tất cả các công việc tầm thường.)
- Kẻ thua cuộc, kẻ yếu thế:
- The team was the bottom dog of the league, losing every match. (Đội bóng đó là kẻ thua cuộc của giải đấu, thua mọi trận đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be the bottom dog": là người yếu thế nhất.
- He is used to being the bottom dog in any argument. (Anh ấy quen với việc là người yếu thế nhất trong mọi cuộc tranh luận.)
- "to treat someone like a bottom dog": đối xử với ai như kẻ thấp kém.
- The manager treats the interns like bottom dogs. (Người quản lý đối xử với thực tập sinh như những kẻ thấp kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Underdog (n): người yếu thế, kẻ thua cuộc (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- The underdog team surprisingly won the championship. (Đội yếu thế bất ngờ giành chức vô địch.)
- Top dog (n): người có địa vị cao nhất (trái nghĩa).
- He is the top dog in the company. (Anh ấy là người có địa vị cao nhất trong công ty.)
Từ đồng nghĩa
- Underdog: kẻ yếu thế, người bị áp bức.
- Loser: kẻ thua cuộc.
- Outsider: người ngoài cuộc, người không thuộc về nhóm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Look down on: coi thường (thường dùng với "bottom dog").
- People often look down on the bottom dog in society. (Mọi người thường coi thường người có địa vị thấp kém trong xã hội.)
Thành ngữ liên quan
- To be at the bottom of the totem pole: ở vị trí thấp nhất trong hệ thống phân cấp.
- As a new employee, she was at the bottom of the totem pole. (Là nhân viên mới, cô ấy ở vị trí thấp nhất trong hệ thống phân cấp.)