bottom fish

bottom fish

A fisherman pulls a bottom fish from the ocean floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • tầng đáy: "bottom fish" dùng để chỉ các loài sốngđáy biển, đặc biệt những loài giá trị thương mại quan trọng như tuyết (cod), êfin (haddock) hoặc thân bẹt (flatfish như cá bơn flounder).
dụ sử dụng
  • (Ngư dân đã đánh bắt được nhiều tầng đáy gần thềm lục địa.)
  • ( tuyết êfin những loại tầng đáy phổ biếnBắc Đại Tây Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fish for bottom fish": câu hoặc đánh bắt tầng đáy.

    • They use heavy weights to fish for bottom fish in deep waters. (Họ dùng chì nặng để câu tầng đáyvùng nước sâu.)
  • "bottom fish habitat": môi trường sống của tầng đáy.

    • The destruction of bottom fish habitat by trawling is a major concern. (Sự phá hủy môi trường sống của tầng đáy do lưới kéo một mối quan tâm lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom-dwelling fish (n): sốngđáy (từ đồng nghĩa với "bottom fish").

    • Bottom-dwelling fish often have flattened bodies to hide on the seafloor. ( sốngđáy thường thân dẹp để ẩn mình dưới đáy biển.)
  • Groundfish (n): đáy (thuật ngữ thủy sản chỉ các loài tầng đáy).

    • Groundfish stocks are being carefully managed to prevent overfishing. (Trữ lượng cá đáy đang được quản lý cẩn thận để ngăn ngừa đánh bắt quá mức.)
Từ đồng nghĩa
  • Demersal fish: tầng đáy (thuật ngữ khoa học hơn, đối lập với "pelagic fish" – tầng mặt).

    • Demersal fish are found near the seabed. ( tầng đáy được tìm thấy gần đáy biển.)
  • Bottom feeder: ăn đáy (thường chỉ loài kiếm ănđáy, nhưng có thể bao gồm cả động vật không xương sống).

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "bottom fish".
Thành ngữ liên quan
  • "Bottom of the barrel": đáy thùng (ám chỉ chất lượng hoặc nguồn lực kém nhất, nhưng không liên quan trực tiếp đến "bottom fish").
    • We're scraping the bottom of the barrel for recruits. (Chúng ta đang moi từ đáy thùng để tìm tân binh.)