bottom lurkers

Định nghĩa

Danh từ số nhiều (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng hoặc sinh thái học): sống tầng đáy hoặc sinh vật ẩn nấp dưới đáy nước. Từ này chỉ những loài hoặc sinh vật sống gần hoặc dưới đáy của một vùng nước (như ao, hồ, sông, biển) hành vi ẩn nấp, ít di chuyển lên mặt nước.

dụ sử dụng
  • (Hồ này nơi sinh sống của nhiều loài tầng đáy, chẳng hạn như cá trê lươn.)
  • (Ngư dân thường câu tầng đáy bằng cách dùng dây câu chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh sinh thái học: "bottom lurkers" có thể được dùng để mô tả các loài động vật đáy (benthos) tập tính rình mồi hoặc trốn tránh kẻ thù bằng cách nằm yên dưới đáy.

    • Bottom lurkers play a crucial role in the aquatic food web by consuming detritus. (Các sinh vật tầng đáy đóng vai trò quan trọng trong lưới thức ăn dưới nước bằng cách tiêu thụ mùn hữu cơ.)
  • Nghĩa bóng (không trang trọng): Dùng để chỉ những người trốn tránh trách nhiệm, thíchtrong bóng tối hoặc không tham gia vào các hoạt động chung.

    • In our team, John is one of the bottom lurkers who never volunteers for projects. (Trong nhóm chúng tôi, John một trong những kẻ trốn việc, không bao giờ tình nguyện tham gia dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom-dweller (n): sinh vật sốngđáy (đồng nghĩa gần với "bottom lurkers" nhưng không nhấn mạnh hành vi ẩn nấp).

    • Crabs are common bottom-dwellers in coastal areas. (Cua loài sinh vật sốngđáy phổ biếncác vùng ven biển.)
  • Lurker (n): kẻ rình mò, người ẩn nấp (thường dùng trong ngữ cảnh trực tuyến cho người đọc không tham gia bình luận).

    • He's just a lurker on the forum, never posting anything. (Anh ta chỉ người lướt ẩn danh trên diễn đàn, không bao giờ đăng bài.)
Từ đồng nghĩa
  • Bottom fish (n): tầng đáy (thuật ngữ thông dụng trong ngư nghiệp).
  • Demersal fish (n): tầng đáy (thuật ngữ sinh thái học chính xác hơn, chỉ loài sống gần đáy biển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lurk around: ẩn nấp xung quanh, lảng vảng.

    • Suspicious characters were lurking around the dock. (Những kẻ khả nghi đang lảng vảng quanh bến tàu.)
  • Lurk in: ẩn nấp trong (một nơi nào đó).

    • Dangerous predators lurk in the deep waters. (Những kẻ săn mồi nguy hiểm ẩn nấp trong vùng nước sâu.)
Thành ngữ liên quan
  • Bottom of the barrel: đáy thùng (chỉ những thứ tồi tệ nhất, kém chất lượng nhất).

    • After years of poor management, the company is scraping the bottom of the barrel for talent. (Sau nhiều năm quản lý kém, công ty đang phải chấp nhận những nhân tài kém cỏi nhất.)
  • Lurk in the shadows: ẩn nấp trong bóng tối (ám chỉ hành vi bí mật, lén lút).

    • The spy lurked in the shadows, waiting for the right moment to strike. (Điệp viên ẩn nấp trong bóng tối, chờ thời cơ thích hợp để ra tay.)