bottom out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Chạm đáy, đạt điểm thấp nhất: "bottom out" mô tả trạng thái khi một thứ đó (giá cả, nền kinh tế, hoạt động) giảm xuống mức thấp nhất không thể giảm thêm nữa, sau đó bắt đầu ổn định hoặc tăng trở lại. - Chạm đáy (vật ): Trong ngữ cảnh vật , "bottom out" có nghĩa một vật thể (như xe cộ) chạm vào mặt đất hoặc bề mặt thấp nhất sau khi vượt qua một điểm lồi lõm.

dụ sử dụng
  • Kinh tế/tài chính:

    • Prices bottomed out and started to rise again after a while. (Giá cả đã chạm đáy bắt đầu tăng trở lại sau một thời gian.)
    • The housing market finally bottomed out last year. (Thị trường nhà đất cuối cùng đã chạm đáy vào năm ngoái.)
  • Vật :

    • The car bottomed out where the driveway meets the road. (Chiếc xe đã chạm đáychỗ đường lái xe gặp đường lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to hit rock bottom": một cách diễn đạt tương tự nhưng mạnh hơn, nhấn mạnh trạng thái tồi tệ nhất có thể.

    • The company hit rock bottom before restructuring. (Công ty đã chạm đáy trước khi tái cấu trúc.)
  • "bottom out" thường dùng trong bối cảnh kinh tế, thị trường, hoặc các chỉ số định lượng.

    • Unemployment rates are expected to bottom out next quarter. (Tỷ lệ thất nghiệp dự kiến sẽ chạm đáy vào quý tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom (n): đáy, phần thấp nhất.

    • We have reached the bottom of the market. (Chúng ta đã chạm đáy thị trường.)
  • Bottomless (adj): không đáy, vô tận.

    • He has a bottomless appetite for knowledge. (Anh ấy một niềm khao khát tri thức vô tận.)
Từ đồng nghĩa
  • Reach the lowest point: đạt điểm thấp nhất.

    • The economy reached its lowest point in 2020. (Nền kinh tế đã đạt điểm thấp nhất vào năm 2020.)
  • Hit rock bottom: chạm đáy (mạnh mẽ hơn).

    • After years of decline, the company hit rock bottom. (Sau nhiều năm suy giảm, công ty đã chạm đáy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bottom up: từ dưới lên trên, thường dùng trong quản lý hoặc thiết kế.

    • We need a bottom-up approach to solve this problem. (Chúng ta cần một cách tiếp cận từ dưới lên để giải quyết vấn đề này.)
  • Bottom out (không biến thể phrasal verb khác thông dụng).

Thành ngữ liên quan
  • Hit bottom: chạm đáy (tương tự "bottom out").

    • The stock market hit bottom before recovering. (Thị trường chứng khoán đã chạm đáy trước khi phục hồi.)
  • Rock bottom: mức thấp nhất, thường dùng để chỉ tình trạng tồi tệ nhất.

    • His life hit rock bottom after the divorce. (Cuộc sống của anh ấy chạm đáy sau khi ly hôn.)