bottom-dweller

bottom-dweller

A catfish, a common bottom-dweller, searches for food in the river mud.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • sốngđáy: "bottom-dweller" chỉ một loài sinh sống kiếm ăntầng đáy của một vùng nước (như sông, hồ, biển). Đây nghĩa chính phổ biến nhất, thường được dùng trong sinh học ngư nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The catfish is a typical bottom-dweller. (Cá trê một loài sốngđáy điển hình.)
    • Many bottom-dwellers have flattened bodies to hide in the sand. (Nhiều loài sốngđáy thân hình dẹt để ẩn mình trong cát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa bóng (không chính thức): "bottom-dweller" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người sốngtầng lớp thấp nhất trong xã hội hoặc một người hành vi, địa vị thấp kém. Tuy nhiên, nghĩa này hiếm gặp thường mang tính miệt thị.
    • He's a bottom-dweller in the corporate world, always stuck in the basement office. (Anh ta kẻ sốngtầng đáy trong thế giới doanh nghiệp, luôn bị kẹtvăn phòng tầng hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottom-feeder (danh từ): ăn ở đáy (thường dùng đồng nghĩa với "bottom-dweller" nhưng nhấn mạnh vào hành vi ăn uống).

    • Catfish are also known as bottom-feeders. (Cá trê cũng được gọi là ăn ở đáy.)
  • Dweller (danh từ): người hoặc sinh vật sốngmột nơi nào đó ( dụ: city-dwellerngười sốngthành phố).

    • A bottom-dweller is a dweller of the bottom. (Bottom-dweller sinh vật sốngđáy.)
Từ đồng nghĩa
  • Benthic fish: sốngtầng đáy (thuật ngữ khoa học).

    • Benthic fish are often bottom-dwellers. ( tầng đáy thường loài sốngđáy.)
  • Groundfish: đáy (dùng trong ngư nghiệp).

    • Cod and halibut are examples of groundfish. ( tuyết cá bơn dụ về đáy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "bottom-dweller". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "live" hoặc "feed":
    • Live at the bottom: sốngđáy.
      • These fish live at the bottom. (Những con này sốngđáy.)
    • Feed on the bottom: kiếm ănđáy.
      • They feed on the bottom of the lake. (Chúng kiếm ănđáy hồ.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ cố định với "bottom-dweller". Tuy nhiên, thành ngữ "bottom of the barrel" (đáy thùng) liên quan đến ý tưởng về tầng thấp nhất:
    • He's scraping the bottom of the barrel for friends. (Anh ta đang moi móc tận đáy thùng để tìm bạn.)