bottom-feeder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cá sống và kiếm ăn dưới đáy nước: "bottom-feeder" chỉ một loài cá có tập tính sinh sống và tìm kiếm thức ăn ở tầng đáy của ao, hồ, sông, biển.
- Loài nhặt rác (sinh vật ăn xác thối): Nghĩa rộng hơn, "bottom-feeder" còn chỉ bất kỳ sinh vật nào ăn các mảnh vụn hữu cơ hoặc xác chết dưới đáy hệ sinh thái, thường ở vị trí thấp trong chuỗi thức ăn.
- Kẻ cơ hội (nghĩa bóng, thông tục): Trong ngữ cảnh xã hội, "bottom-feeder" ám chỉ một người lợi dụng hoàn cảnh khó khăn của người khác để kiếm lợi, thường bị coi là thấp hèn hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
Loài cá:
- Catfish are classic bottom-feeders that scavenge for food on the riverbed. (Cá trê là loài bottom-feeder điển hình, nhặt nhạnh thức ăn dưới lòng sông.)
- The bottom-feeder uses its whiskers to detect prey in the mud. (Con bottom-feeder dùng râu để phát hiện con mồi trong bùn.)
Sinh vật nhặt rác:
- Crayfish act as bottom-feeders, cleaning up dead plants and animals. (Tôm hùm đất hoạt động như bottom-feeder, dọn dẹp xác thực vật và động vật chết.)
Nghĩa bóng:
- He's a bottom-feeder who buys bankrupt companies for pennies on the dollar. (Hắn là một kẻ bottom-feeder chuyên mua các công ty phá sản với giá rẻ mạt.)
- Some politicians are nothing but bottom-feeders exploiting public fear. (Một số chính trị gia chẳng khác gì bottom-feeder lợi dụng nỗi sợ hãi của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bottom-feeder mentality" (tâm lý bottom-feeder): chỉ thái độ sống thụ động, chấp nhận những thứ tồi tệ nhất vì lợi ích cá nhân.
- His bottom-feeder mentality prevents him from striving for excellence. (Tâm lý bottom-feeder của anh ta ngăn cản anh ta phấn đấu cho sự xuất sắc.)
- "To be a bottom-feeder in the industry" (là một kẻ bottom-feeder trong ngành): mô tả một công ty hoặc cá nhân hoạt động ở phân khúc thấp kém, thiếu đạo đức.
- That tabloid is a bottom-feeder in the journalism industry. (Tờ báo lá cải đó là một kẻ bottom-feeder trong ngành báo chí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bottom-feeding (adj): mang tính chất của bottom-feeder.
- Bottom-feeding fish play a key role in aquatic ecosystems. (Cá bottom-feeding đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái dưới nước.)
- Bottom-dweller (n): sinh vật sống dưới đáy, đồng nghĩa gần với bottom-feeder nhưng nhấn mạnh nơi cư trú hơn là tập tính ăn uống.
Từ đồng nghĩa
- Scavenger (n): loài nhặt rác, ăn xác thối.
- Vultures are scavengers, not bottom-feeders. (Kền kền là loài nhặt rác, không phải bottom-feeder.)
- Opportunist (n): kẻ cơ hội (nghĩa bóng).
- He's an opportunist who preys on the vulnerable. (Hắn là kẻ cơ hội chuyên lợi dụng người yếu thế.)
- Vulture (n): kền kền (nghĩa bóng, chỉ người lợi dụng sự đổ vỡ của người khác).
- Vulture investors swoop in on distressed assets. (Các nhà đầu tư kền kền lao vào tài sản gặp khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Feed off (v): ăn từ, lợi dụng.
- Bottom-feeders feed off decaying matter. (Các loài bottom-feeder ăn từ chất mục nát.)
- Scavenge for (v): nhặt nhạnh để tìm.
- The bottom-feeder scavenges for scraps on the ocean floor. (Con bottom-feeder nhặt nhạnh mảnh vụn dưới đáy đại dương.)
Thành ngữ liên quan
- Scrape the bottom of the barrel: moi móc cái cuối cùng (ám chỉ dùng đến thứ tồi tệ nhất).
- Hiring that unqualified person is scraping the bottom of the barrel. (Thuê người không đủ năng lực đó là đang scrape the bottom of the barrel.)
- Low man on the totem pole: người ở vị trí thấp nhất trong thứ bậc.
- As a bottom-feeder, he's the low man on the totem pole in this company. (Là một kẻ bottom-feeder, anh ta là người thấp nhất trong thứ bậc công ty này.)