bottomlessness

bottomlessness

The diver peered into the bottomlessness of the ocean trench.

Định nghĩa

Danh từ:
- Tính chất vô tận, không đáy: "bottomlessness" chỉ trạng thái hoặc đặc tính của một vật đó độ sâuhạn, không giới hạn hoặc điểm kết thúc. Từ này thường được dùng để mô tả một không gian, hố sâu, hoặc theo nghĩa bóng một khái niệm trừu tượng (như nỗi buồn, sự bí ẩn) không thể đo đếm hay đạt tới đáy.

dụ sử dụng
  • (Tính chất vô tận của đại dương khiến nhiều nhà khoa học say mê.)
  • ( ấy cảm thấy một nỗi buồn vô tận, như thể sẽ không bao giờ kết thúc.)
  • (Tính chất không đáy của hang động một bí ẩn không nhà thám hiểm nào giải được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bottomlessness of the void": sự vô tận của khoảng không.
    • The philosopher pondered the bottomlessness of the void. (Nhà triết học suy ngẫm về sự vô tận của khoảng không.)
  • "bottomlessness of despair": sự tuyệt vọng không đáy.
    • His poetry captures the bottomlessness of human despair. (Thơ của ông nắm bắt được sự tuyệt vọng vô tận của con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Bottomless (tính từ): không đáy, vô tận.
    • A bottomless pit (một hố sâu không đáy).
  • Bottom (danh từ): đáy, phần dưới cùng.
    • The bottom of the sea (đáy biển).
  • Depth (danh từ): độ sâu.
    • The depth of the ocean (độ sâu của đại dương).
Từ đồng nghĩa
  • Infinitude: sựhạn.
  • Immeasurability: tính không thể đo lường.
  • Limitlessness: sự không giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "bottomlessness", nhưng có thể dùng:
- Stare into the abyss: nhìn chằm chằm vào vực thẳm (ám chỉ sự vô tận).
- He stared into the abyss of bottomlessness. (Anh ta nhìn vào vực thẳm vô tận.)

Thành ngữ liên quan
  • A bottomless pit: một hố sâu không đáy (thường dùng để chỉ một thứ đó tiêu tốnhạn, như tiền bạc hoặc tài nguyên).
    • The project became a bottomless pit of money. (Dự án trở thành một hố sâu không đáy về tiền bạc.)