botulinum toxin a
Định nghĩa
Danh từ: - Độc tố botulinum loại A: Một loại độc tố thần kinh mạnh, được chiết xuất từ vi khuẩn Clostridium botulinum. Trong y học, nó được sử dụng với liều lượng rất nhỏ để điều trị các rối loạn thần kinh như lác mắt, co thắt cơ mặt, và các bệnh lý khác liên quan đến co cơ bất thường. Ngoài ra, nó còn được dùng trong thẩm mỹ để làm giảm nếp nhăn tạm thời, thường được biết đến dưới tên thương mại là Botox.
Ví dụ sử dụng
- (Độc tố botulinum loại A được tiêm với liều lượng nhỏ để điều trị co thắt cơ.)
- (Các bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ sử dụng độc tố botulinum loại A để làm mờ các nếp nhăn trên trán.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Botulinum toxin A therapy": Liệu pháp điều trị bằng độc tố botulinum loại A, thường dùng cho các bệnh lý thần kinh.
- Botulinum toxin A therapy has been effective for patients with cervical dystonia. (Liệu pháp độc tố botulinum loại A đã hiệu quả đối với bệnh nhân bị loạn trương lực cổ.)
"Botulinum toxin A injection": Mũi tiêm chứa độc tố botulinum loại A.
- The botulinum toxin A injection should be administered by a trained professional. (Mũi tiêm độc tố botulinum loại A nên được thực hiện bởi chuyên gia được đào tạo.)
Biến thể và từ gần giống
- Botulinum toxin (n): độc tố botulinum nói chung, không chỉ riêng loại A.
- Botox (n): tên thương mại phổ biến của botulinum toxin A trong thẩm mỹ.
- Neurotoxin (n): chất độc thần kinh, một nhóm chất mà botulinum toxin A thuộc về.
Từ đồng nghĩa
- Botox: (không chính xác về mặt kỹ thuật, nhưng thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh thẩm mỹ)
- Clostridium botulinum toxin type A: tên khoa học đầy đủ.
Các cụm từ liên quan
Inject botulinum toxin A: tiêm độc tố botulinum loại A.
- Doctors often inject botulinum toxin A into the affected muscles. (Các bác sĩ thường tiêm độc tố botulinum loại A vào các cơ bị ảnh hưởng.)
Administer botulinum toxin A: sử dụng (thuốc) độc tố botulinum loại A.
- The procedure to administer botulinum toxin A takes only a few minutes. (Quy trình sử dụng độc tố botulinum loại A chỉ mất vài phút.)
Thành ngữ liên quan
- "A dose of botulinum toxin A": một liều độc tố botulinum loại A, thường dùng để chỉ một lượng nhỏ được tiêm.
- She received a small dose of botulinum toxin A to treat her migraines. (Cô ấy đã nhận một liều nhỏ độc tố botulinum loại A để điều trị chứng đau nửa đầu.)