bouillon cube
Danh từ: Viên nước dùng – một khối nhỏ chứa nước cốt thịt đã được cô đặc và tẩm gia vị, thường được dùng để pha nhanh nước dùng hoặc tăng hương vị cho món ăn.
- (Cô ấy thả một viên nước dùng vào nước sôi để làm súp ăn liền.)
- (Tôi luôn thêm một viên nước dùng vào món hầm để tăng hương vị.)
- "bouillon cube" thường được dùng trong nấu ăn hàng ngày để thay thế nước dùng tự nấu, tiết kiệm thời gian.
- Crush a bouillon cube and sprinkle it over roasted vegetables for a savory boost. (Nghiền nát một viên nước dùng và rắc lên rau củ nướng để tăng vị đậm đà.)
- Bouillon powder (n): bột nước dùng (dạng bột thay vì viên).
- Stock cube (n): viên nước hầm xương (tương tự "bouillon cube", nhưng thường làm từ xương hơn là thịt).
- Broth cube (n): viên nước dùng (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Stock cube: viên nước hầm.
- Broth cube: viên nước dùng.
- Soup cube: viên súp.
Không có cụm động từ trực tiếp với "bouillon cube". Tuy nhiên, có thể dùng: - Dissolve a bouillon cube: hòa tan viên nước dùng. - Dissolve the bouillon cube in hot water before adding it to the sauce. (Hòa tan viên nước dùng trong nước nóng trước khi thêm vào nước sốt.)
Không có thành ngữ phổ biến với "bouillon cube". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, có thể dùng: - "Like a bouillon cube" (so sánh): nhỏ gọn nhưng đậm đặc. - His speech was like a bouillon cube – small but packed with flavor. (Bài phát biểu của anh ấy giống như một viên nước dùng – nhỏ nhưng đầy đặn hương vị.)