boulder clay

boulder clay

A geologist examines a sample of boulder clay in a field.

Định nghĩa

Boulder clay một danh từ (dùng trong địa chất học).

  • Đất sét tảng lăn: một loại đất không phân tầng, được hình thành do băng hà (sông băng) lắng đọng. Thành phần của bao gồm hỗn hợp cát, đất sét, sỏi các tảng đá lớn (boulder) trộn lẫn với nhau.
dụ sử dụng
  • (Cảnh quan được phủ một lớp đất sét tảng lăn dày do các sông băng cổ đại để lại.)
  • (Nông dân gặp khó khăn khi canh tác trên đất sét tảng lăn thành phần nhiều đá của .)
  • (Các nhà địa chất nghiên cứu đất sét tảng lăn để hiểu lịch sử của các kỷ băng hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Boulder clay thường được dùng trong bối cảnh địa chất để mô tả một loại trầm tích băng hà (glacial till) đặc trưng.
  • có thể được gọi là till (trầm tích băng hà) trong các văn bản chuyên ngành, nhưng boulder clay nhấn mạnh sự hiện diện của các tảng đá lớn.
Biến thể từ gần giống
  • Boulder clay một thuật ngữ cố định, không biến thể. Tuy nhiên, bạn có thể gặp:
    • Glacial till (trầm tích băng hà): Một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả boulder clay.
    • Clay (đất sét): Thành phần chính, nhưng không tảng đá.
    • Boulder (tảng lăn): Chỉ các tảng đá lớn riêng lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Glacial till (trầm tích băng hà): Thường dùng thay thế, nhưng mang tính kỹ thuật hơn.
  • Drift (trầm tích băng hà): Một thuật ngữ cổ hơn, ít phổ biến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến boulder clay, đây danh từ chỉ vật chất.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến boulder clay.