bouldery

bouldery

The hikers carefully crossed the bouldery slope.

Định nghĩa

Tính từ: - Lắm đá tảng, nhiều đá tảng: "bouldery" miêu tả một khu vực nhiều đá tảng lớn, thường địa hình gồ ghề, khó đi lại.

dụ sử dụng
  • (Những người đi bộ đường dài gặp khó khăn khi băng qua địa hình lắm đá tảng.)
  • (Những bãi biển nhiều đá tảng thì đẹp nhưng nguy hiểm cho việc bơi lội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bouldery landscape": cảnh quan nhiều đá tảng.

    • The bouldery landscape of the highlands is a result of ancient glaciers. (Cảnh quan nhiều đá tảng của vùng cao nguyên kết quả của các sông băng cổ đại.)
  • "bouldery soil": đất nhiều đá tảng.

    • Farmers avoid bouldery soil because it is difficult to cultivate. (Nông dân tránh đất nhiều đá tảng khó canh tác.)
Biến thể từ gần giống
  • Boulder (danh từ): đá tảng, tảng đá lớn.

    • A huge boulder blocked the road. (Một tảng đá lớn chắn đường.)
  • Bouldered (tính từ): đá tảng, rải rác đá tảng (đồng nghĩa với "bouldery" nhưng ít phổ biến hơn).

    • The bouldered path was treacherous. (Con đường đá tảng rất nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rocky: nhiều đá, lắm đá.
    • The rocky coast is hard to navigate. (Bờ biển nhiều đá khó điều hướng.)
  • Stony: đầy đá, nhiều đá.
    • The stony ground made planting difficult. (Mặt đất đầy đá khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp từ "bouldery", đây tính từ mô tả.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "bouldery".)