bounce back

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Hồi phục nhanh chóng, phục hồi: "bounce back" có nghĩa nhanh chóng lấy lại sức khỏe, tinh thần, hoặc thành công sau một giai đoạn khó khăn, bệnh tật, hoặc thất bại. Từ này nhấn mạnh sự phục hồi mạnh mẽ tích cực.
    • Nảy lên, bật lại: Nghĩa gốc (ít phổ biến hơn trong ngữ cảnh trừu tượng) chỉ hành động một vật nảy lên sau khi chạm vào bề mặt cứng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hồi phục:

    • After a serious illness, he managed to bounce back quickly. (Sau một trận ốm nặng, anh ấy đã hồi phục nhanh chóng.)
    • The economy is expected to bounce back after the recession. (Nền kinh tế dự kiến sẽ phục hồi sau cuộc suy thoái.)
    • She bounced back from her disappointment and tried again. ( ấy đã vượt qua nỗi thất vọng thử lại.)
  • Nghĩa vật :

    • The ball bounced back off the wall. (Quả bóng nảy bật lại từ bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bounce back from something": hồi phục sau một điều đó cụ thể.

    • The team bounced back from their defeat to win the championship. (Đội đã phục hồi sau thất bại để giành chứcđịch.)
  • "bounce back to form": lấy lại phong độ.

    • The athlete bounced back to form after months of training. (Vận động viên đã lấy lại phong độ sau nhiều tháng tập luyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Bounce-back (danh từ): sự phục hồi, sự hồi phục.

    • The company's bounce-back was remarkable. (Sự phục hồi của công ty thật đáng kinh ngạc.)
  • Bouncy (tính từ): đàn hồi, nảy (thường dùng cho vật ).

    • The new mattress is very bouncy. (Chiếc nệm mới rất đàn hồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Recover: phục hồi (sức khỏe, tình trạng).
  • Rebound: phục hồi, nảy lên (thường dùng trong kinh tế hoặc thể thao).
  • Rally: phục hồi mạnh mẽ (thường dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc tinh thần).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bounce off: nảy ra, thử ý tưởng với ai đó.

    • Let me bounce some ideas off you. (Để tôi thử một vài ý tưởng với bạn.)
  • Bounce around: nảy qua lại, di chuyển không ngừng.

    • The kids were bouncing around the room. (Bọn trẻ đang nảy qua lại khắp phòng.)
Thành ngữ liên quan
  • Bounce back like a rubber ball: phục hồi nhanh như một quả bóng cao su.
    • He always bounces back like a rubber ball no matter what happens. (Anh ấy luôn phục hồi nhanh như một quả bóng cao su bất kể chuyện xảy ra.)
bounce back
He managed to bounce back quickly after his illness.