bounce out
Định nghĩa
Động từ ghép (Phrasal Verb): - Đánh bóng ra ngoài (trong bóng chày): "bounce out" là một thuật ngữ trong môn bóng chày, chỉ hành động người đánh bóng đánh bóng chạm đất (bounce) và bóng bị bắt bởi cầu thủ phòng ngự, dẫn đến việc người đánh bóng bị loại (out). Cụ thể, bóng được đánh xuống đất và nảy lên, sau đó bị một cầu thủ phòng ngự bắt kịp trước khi bóng chạm đất lần thứ hai, hoặc bị chặn lại và ném về căn cứ để loại người chạy.
Ví dụ sử dụng
- (Người đánh bóng đánh một quả bóng xuống đất, và cầu thủ chốt ngắn bắt bóng gọn gàng để đánh bóng ra ngoài và loại người chạy ở căn cứ thứ nhất.)
- (Anh ấy cố gắng đánh bóng ra ngoài để loại người đánh bóng bằng cách ném bóng về căn cứ thứ nhất, nhưng cú ném đã quá muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bounce out a runner": loại một người chạy bằng cách đánh bóng ra ngoài.
- The pitcher managed to bounce out the runner at second base with a quick throw. (Người ném bóng đã loại được người chạy ở căn cứ thứ hai bằng một cú ném nhanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Bounce (n): sự nảy lên, cú nảy.
- The ball took a high bounce before the fielder caught it. (Quả bóng nảy cao trước khi cầu thủ phòng ngự bắt được nó.)
- Bounce (v): nảy lên, nhảy lên.
- The basketball bounced off the rim. (Quả bóng rổ nảy ra khỏi vành rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Ground out: loại người đánh bóng bằng bóng chạm đất (trong bóng chày).
- He grounded out to the shortstop. (Anh ấy đã bị loại bằng bóng chạm đất cho cầu thủ chốt ngắn.)
- Throw out: loại người chạy bằng cách ném bóng về căn cứ.
- The catcher threw out the base stealer. (Người bắt bóng đã ném bóng loại người ăn cắp căn cứ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bounce back: phục hồi, trở lại sau khó khăn.
- The team bounced back after a tough loss. (Đội bóng đã phục hồi sau một trận thua khó khăn.)
- Bounce off: nảy ra khỏi, dội lại.
- The sound bounced off the walls. (Âm thanh dội lại từ các bức tường.)
Thành ngữ liên quan
- Bounce out of bed: nhảy ra khỏi giường (thức dậy nhanh chóng).
- He bounced out of bed when the alarm rang. (Anh ấy nhảy ra khỏi giường khi chuông báo thức reo.)