bounciness

bounciness

A child tests the bounciness of a new rubber ball.

Định nghĩa

Danh từ: Tính đàn hồi, độ nảy: "bounciness" chỉ chất lượng hoặc đặc tính của một vật liệu có thể nảy lại hoặc phục hồi hình dạng sau khi bị nén hoặc va chạm.

dụ sử dụng
  • (Độ nảy của quả bóng cao su này khiến rất lý tưởng để chơi với chó.)
  • (Tấm nệm độ đàn hồi vừa phải để mang lại giấc ngủ thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to test the bounciness": kiểm tra độ nảy.

    • The engineer tested the bounciness of the new synthetic material. (Kỹ sư đã kiểm tra độ nảy của vật liệu tổng hợp mới.)
  • "lack of bounciness": thiếu độ đàn hồi.

    • After years of use, the trampoline lost its bounciness. (Sau nhiều năm sử dụng, tấm bạt lò xo đã mất đi độ nảy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Bouncy (tính từ): tính nảy, đàn hồi.

    • The baby loves the bouncy chair. (Em bé thích chiếc ghế độ nảy.)
  • Bounce (động từ): nảy lên, nhảy lên.

    • The ball will bounce high if you drop it. (Quả bóng sẽ nảy cao nếu bạn thả xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Elasticity: độ đàn hồi, khả năng co giãn.
  • Springiness: tính co giãn, tính nảy (thường dùng cho lò xo hoặc bề mặt đàn hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bounce back: phục hồi, nảy trở lại (nghĩa đen nghĩa bóng).

    • After the loss, the team managed to bounce back and win the next game. (Sau thất bại, đội đã phục hồi thắng trận tiếp theo.)
  • Bounce off: nảy ra khỏi (bề mặt).

    • The light bounced off the mirror. (Ánh sáng nảy ra khỏi gương.)
Thành ngữ liên quan
  • Bounce around: di chuyển lung tung, nảy qua nảy lại.
    • The kids were bouncing around the room after eating candy. (Bọn trẻ nảy qua nảy lại khắp phòng sau khi ăn kẹo.)