bound off

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Nhảy vọt khỏi, bật ra khỏi (một điểm này đến điểm khác): "bound off" mô tả hành động di chuyển nhanh, mạnh mẽ từ một vị trí này sang vị trí khác, thường theo kiểu nhảy hoặc bật lên. Cụm từ này nhấn mạnh sự chuyển động liên tục, không ngừng nghỉ từ điểm này sang điểm kia.

dụ sử dụng
  • (Con thỏ nhảy vọt từ tảng đá này sang tảng đá khác, thoát khỏi con cáo.)
  • (Trong trò chơi, nhân vật của người chơi bật nhảy từ bệ này sang bệ khác để đến được kho báu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bound off a surface": bật ra khỏi một bề mặt.

    • The ball bound off the wall and hit the window. (Quả bóng bật ra khỏi tường đập vào cửa sổ.)
  • "to bound off in a new direction": lao đi theo một hướng mới.

    • The deer bound off into the forest when it heard the noise. (Con nai lao vào rừng khi nghe thấy tiếng động.)
Biến thể từ gần giống
  • Bound (động từ): nhảy, bật lên.

    • The cat bound over the fence. (Con mèo nhảy qua hàng rào.)
  • Bound away (cụm động từ): lao đi, phóng đi.

    • The horse bound away from the stable. (Con ngựa phóng ra khỏi chuồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Jump off: nhảy khỏi.
  • Leap from: nhảy từ.
  • Spring from: bật ra từ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bound up: nhảy lên, lao lên.

    • The excited dog bound up the stairs. (Con chó phấn khích lao lên cầu thang.)
  • Bound out: lao ra ngoài.

    • The children bound out of the classroom when the bell rang. (Trẻ em lao ra khỏi lớp học khi chuông reo.)
Thành ngữ liên quan
  • Bound and determined: kiên quyết, quyết tâm.
    • She was bound and determined to finish the race. ( ấy kiên quyết hoàn thành cuộc đua.)