boundlessly
Định nghĩa
Trạng từ: - Không giới hạn, vô hạn, vô biên: "boundlessly" mô tả một hành động hoặc trạng thái xảy ra mà không có ranh giới, giới hạn hoặc điểm dừng. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh sự vô tận hoặc cực kỳ lớn lao của một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy hào phóng một cách vô hạn.)
- (Trí tưởng tượng của cô ấy sáng tạo không giới hạn.)
- (Vũ trụ rộng lớn vô biên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "boundlessly optimistic": lạc quan vô hạn, thường dùng để miêu tả người luôn nhìn thấy mặt tích cực.
- Despite the setbacks, she remained boundlessly optimistic. (Bất chấp những thất bại, cô ấy vẫn lạc quan vô hạn.)
- "boundlessly ambitious": tham vọng không giới hạn, thường ám chỉ mục tiêu rất lớn.
- His boundlessly ambitious plans shocked everyone. (Những kế hoạch tham vọng không giới hạn của anh ấy đã khiến mọi người ngỡ ngàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Boundless (tính từ): vô hạn, không có ranh giới.
- The ocean seemed boundless. (Đại dương dường như vô tận.)
- Boundlessness (danh từ): tính chất vô hạn.
- The boundlessness of space fascinates scientists. (Tính vô hạn của không gian làm các nhà khoa học say mê.)
Từ đồng nghĩa
- Infinitely: một cách vô hạn.
- The possibilities are infinitely varied. (Các khả năng đa dạng vô hạn.)
- Limitlessly: không giới hạn.
- She loves him limitlessly. (Cô ấy yêu anh ấy không giới hạn.)
- Endlessly: không ngừng, vô tận.
- The child's energy is endlessly renewable. (Năng lượng của đứa trẻ là vô tận, luôn được tái tạo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "boundlessly", nhưng có thể kết hợp với động từ như:
- to love boundlessly: yêu vô hạn.
- A mother loves her child boundlessly. (Người mẹ yêu con mình vô hạn.)
Thành ngữ liên quan
- Without bounds: không có ranh giới.
- His kindness is without bounds. (Lòng tốt của anh ấy là không có ranh giới.)