bounteously
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hào phóng, rộng rãi, dồi dào. "Bounteously" mô tả hành động được thực hiện với sự ban tặng nhiều, không hạn chế, thường liên quan đến của cải vật chất, tình cảm hoặc sự giúp đỡ.
Ví dụ sử dụng
- (Vụ mùa bội thu đến nỗi những người nông dân đã chia sẻ mùa màng của họ một cách hào phóng với người nghèo.)
- (Cô ấy mỉm cười một cách rộng rãi, dành thời gian và năng lượng của mình cho mọi dự án tình nguyện.)
- (Thiên nhiên ban tặng một cách dồi dào cho những ai sống hòa hợp với nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give bounteously": cho đi một cách hào phóng, thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học.
- The philanthropist gave bounteously to the orphanage, ensuring every child had a warm bed and education. (Nhà từ thiện đã cho đi một cách hào phóng cho trại trẻ mồ côi, đảm bảo mọi đứa trẻ đều có giường ấm và học vấn.)
"to be blessed bounteously": được ban phước một cách dồi dào, thường mang ý nghĩa tôn giáo hoặc siêu nhiên.
- They felt blessed bounteously with good health and loving family. (Họ cảm thấy được ban phước một cách dồi dào với sức khỏe tốt và gia đình yêu thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Bounteous (tính từ): hào phóng, rộng rãi, dồi dào.
- The bounteous feast delighted all the guests. (Bữa tiệc thịnh soạn đã làm hài lòng tất cả khách mời.)
- Bounty (danh từ): lòng hào phóng, sự ban tặng dồi dào; hoặc tiền thưởng.
- The bounty of the land supported the entire village. (Sự phì nhiêu của vùng đất đã nuôi sống cả ngôi làng.)
- Bountifully (trạng từ): một cách hào phóng (từ đồng nghĩa gần nhất với "bounteously").
Từ đồng nghĩa
- Generously: một cách hào phóng, rộng lượng.
- Liberally: một cách phóng khoáng, không hạn chế.
- Plentifully: một cách dồi dào, phong phú.
- Abundantly: một cách phong phú, tràn đầy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "bounteously". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như: - Give out bounteously: phân phát một cách hào phóng. - The charity gave out food bounteously during the festival. (Tổ chức từ thiện đã phân phát thực phẩm một cách hào phóng trong suốt lễ hội.)
Thành ngữ liên quan
- "Pour out bounteously": đổ ra một cách dồi dào (thường dùng ẩn dụ).
- Her love poured out bounteously to everyone she met. (Tình yêu của cô ấy tuôn trào một cách dồi dào đến mọi người cô gặp.)