bountifully
Định nghĩa
Trạng từ: Một cách hào phóng, dồi dào, phong phú. "Bountifully" mô tả hành động được thực hiện với sự rộng rãi, nhiều đến mức vượt quá nhu cầu hoặc mong đợi.
Ví dụ sử dụng
- (Khu vườn cho trái cây dồi dào đến nỗi chúng tôi đã chia sẻ với tất cả hàng xóm.)
- (Cô ấy đã quyên góp một cách hào phóng cho tổ chức từ thiện, hiến tặng cả tiền bạc lẫn thời gian.)
- (Mưa rơi dồi dào, chấm dứt đợt hạn hán kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bestow bountifully": ban tặng một cách rộng rãi.
- Nature has bountifully bestowed its resources upon this fertile land. (Thiên nhiên đã ban tặng dồi dào tài nguyên của nó cho vùng đất màu mỡ này.)
"to reward bountifully": thưởng một cách hậu hĩnh.
- The company rewarded its employees bountifully for their hard work. (Công ty đã thưởng hậu hĩnh cho nhân viên vì sự làm việc chăm chỉ của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Bountiful (tính từ): hào phóng, dồi dào.
- The bountiful harvest fed the entire village. (Vụ mùa bội thu đã nuôi sống cả làng.)
Bounty (danh từ): sự hào phóng, tiền thưởng, sự dồi dào.
- The bounty of the sea provides food for many. (Sự dồi dào của biển cả cung cấp thức ăn cho nhiều người.)
Từ đồng nghĩa
- Generously: một cách hào phóng.
- Lavishly: một cách xa hoa, dư dả.
- Abundantly: một cách phong phú, dồi dào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "bountifully", nhưng có thể kết hợp với động từ như "give bountifully" (cho đi một cách hào phóng).
Thành ngữ liên quan
- "to rain down bountifully": (ẩn dụ) đổ xuống như mưa một cách dồi dào.
- Blessings rained down bountifully upon the community after the disaster. (Những phước lành đổ xuống dồi dào cho cộng đồng sau thảm họa.)