bounty hunter
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người săn tiền thưởng: "bounty hunter" chỉ một người chuyên truy lùng và bắt giữ những tội phạm hoặc kẻ đào tẩu để nhận tiền thưởng do chính quyền hoặc tổ chức tư nhân treo thưởng.
- Thợ săn động vật hoang dã có thưởng: Trong bối cảnh săn bắn, "bounty hunter" cũng có thể là người tiêu diệt các loài động vật săn mồi nguy hiểm (như sói, báo) để nhận tiền thưởng từ chương trình kiểm soát động vật.
Ví dụ sử dụng
- (Người săn tiền thưởng đã lần theo dấu vết của kẻ đào tẩu qua ba tiểu bang.)
- (Ở miền Tây xưa, những người săn tiền thưởng thường được trả tiền để bắt các tên cướp.)
- (Chính phủ đã thuê thợ săn tiền thưởng để tiêu diệt những con sói đang tấn công gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a bounty hunter": hành động như một người săn tiền thưởng.
- He decided to act as a bounty hunter to pay off his debts. (Anh ta quyết định làm người săn tiền thưởng để trả hết nợ.)
"bounty hunter license": giấy phép hành nghề săn tiền thưởng.
- In some states, bounty hunters must obtain a special license. (Ở một số tiểu bang, người săn tiền thưởng phải có giấy phép đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
Bounty (n): tiền thưởng, phần thưởng.
- There is a large bounty on the criminal's head. (Có một phần thưởng lớn treo trên đầu tên tội phạm.)
Hunter (n): thợ săn, người đi săn.
- The hunter tracked the deer through the forest. (Người thợ săn đã theo dấu con hươu xuyên qua khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Headhunter: người săn đầu người (trong bối cảnh tuyển dụng hoặc truy bắt tội phạm).
- Fugitive recovery agent: đại lý truy bắt kẻ đào tẩu (cách gọi chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Hunt down: truy tìm và bắt giữ.
- The bounty hunter vowed to hunt down the escaped prisoner. (Người săn tiền thưởng thề sẽ truy tìm và bắt giữ tù nhân vượt ngục.)
Turn in: giao nộp (kẻ phạm tội) để nhận thưởng.
- He turned the fugitive in to the authorities for the reward. (Anh ta giao nộp kẻ đào tẩu cho nhà chức trách để nhận thưởng.)
Thành ngữ liên quan
Dead or alive: sống hay chết (thường dùng trong lệnh truy nã).
- The wanted poster said "dead or alive", meaning the bounty hunter could bring the fugitive in either way. (Tấm áp phích truy nã ghi "sống hay chết", nghĩa là người săn tiền thưởng có thể mang kẻ đào tẩu về bằng bất kỳ cách nào.)
Price on one's head: tiền thưởng treo đầu ai đó.
- The notorious gangster had a high price on his head. (Tên xã hội đen khét tiếng có một khoản tiền thưởng cao treo trên đầu hắn.)