bouquetière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chị bán hoa, người bán hoa (nữ): Một phụ nữ có nghề nghiệp là bán hoa, thường làm việc tại một cửa hàng hoa hoặc chợ hoa.
- Bình cắm hoa (có nắp đục lỗ): Một loại bình hoặc lọ đặc biệt dùng để cắm hoa, có nắp được đục nhiều lỗ nhỏ để giữ cố định các cành hoa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bouquetière sur le marché arrange de magnifiques roses. (Chị bán hoa ở chợ đang sắp xếp những bông hồng tuyệt đẹp.)
- Elle a acheté cette vase ancienne qui est en fait une bouquetière. (Cô ấy đã mua chiếc bình cổ này, thực ra nó là một bình cắm hoa có nắp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ẩm thực, đôi khi "bouquetière" được dùng như một tính từ (không biến đổi) để chỉ một cách trình bày món ăn kèm theo nhiều loại rau củ được cắt tỉa đẹp mắt, tạo thành một "bó" rau củ.
- Garniture bouquetière: Phần trang trí món ăn bằng nhiều loại rau củ nhỏ.
- Le filet de bœuf était servi bouquetière. (Món thăn bò được phục vụ kèm một "bó" rau củ trang trí.)
Biến thể và từ gần giống
- Bouquet (danh từ giống đực): Bó hoa; Hương thơm (của rượu vang).
- Bouquetier (danh từ giống đực): Người bán hoa (nam); Bình cắm hoa (dạng nam tính, ít dùng hơn).
- Fleuriste (danh từ chung): Người bán hoa, chủ tiệm hoa (chung cho cả nam và nữ).
Từ đồng nghĩa
- Marchande de fleurs: Người bán hoa (nữ).
- Vase à fleurs: Bình hoa (nói chung).
danh từ giống cái
- chị bán hoa bó
- bình cắm hoa (nắp có lỗ để cắm hoa)