bourdonnement

Học thuật
Thân thiện
bourdonnement

La ruche produit un bourdonnement constant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng vo vo, tiếng vù vù: Âm thanh liên tục, trầm đều đều, thường do côn trùng cánh (như ong, ruồi) hoặc máy móc tạo ra.
    • Tiếng rì rầm: Âm thanh trầm, nhỏ liên tục phát ra từ một đám đông người đang nói chuyện.
    • Tiếng ù tai: Cảm giác chủ quan về âm thanh vo ve hoặc réo trong tai, không nguồn phát âm thanh bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le bourdonnement des abeilles m'a endormi. (Tiếng vo vo của ong đã ru tôi ngủ.)
    • On entendait le bourdonnement du moteur au loin. (Người ta nghe thấy tiếng vù vù của động cơ từ đằng xa.)
    • Le bourdonnement de la foule emplissait la salle. (Tiếng rì rầm của đám đông tràn ngập căn phòng.)
    • J'ai un bourdonnement dans l'oreille gauche depuis ce matin. (Tôi bị ù tai bên trái từ sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bourdonnement confus": Một tiếng rì rầm hỗn độn, không rõ ràng.

    • Un bourdonnement confus de voix montait de la rue. (Một tiếng rì rầm hỗn độn của những giọng nói vọng lên từ con phố.)
  • "Être dans un bourdonnement": Ở trong một không gian đầy tiếng ồn ào, rì rầm.

    • La rédaction était dans un bourdonnement constant avant la deadline. (Tòa soạntrong một không gian ồn ào, rì rầm liên tục trước hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourdonner (động từ): kêu vo vo, vù vù; rì rầm; làm ù tai.

    • Les mouches bourdonnent autour de la lampe. (Những con ruồi vo ve quanh cái đèn.)
    • La foule commence à bourdonner d'impatience. (Đám đông bắt đầu rì rầm thiếu kiên nhẫn.)
  • Bourdonnante (tính từ giống cái): rộn ràng, ồn ào.

    • Une rue bourdonnante d'activité. (Một con phố rộn ràng hoạt động.)
Từ đồng nghĩa
  • Vrombissement (n.m): tiếng vù vù, vo vo (thường dùng cho máy móc, động cơ).
  • Murmure (n.m): tiếng thì thầm, rì rào (thường nhỏ hơn có thểlời nói).
  • Rumeur (n.f): tiếng ồn ào, rì rầm; tin đồn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir un bourdonnement dans les oreilles: Bị ù tai.
    • Après le concert, j'ai eu un bourdonnement dans les oreilles pendant des heures. (Sau buổi hòa nhạc, tôi bị ù tai trong nhiều giờ.)
bourdonnement

La ruche produit un bourdonnement constant.

danh từ giống đực
  1. tiếng vo vo, tiếng vù vù
  2. tiếng rì rầm
    • Bourdonnement de la foule
      tiếng rì rầm của đám đông
  3. tiếng ù tai