bourrichon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự hăng hái, sự phấn khích quá mức: "bourrichon" là một danh từ thông tục, chủ yếu được sử dụng trong cụm từ cố định "se monter le bourrichon". Nó chỉ trạng thái kích động, phấn khích hoặc tưởng tượng quá mức về một điều gì đó, thường dẫn đến những kỳ vọng không thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Arrête de te monter le bourrichon, il ne t'a pas encore invité ! (Đừng có hăng lên/háo hức quá, anh ta còn chưa mời cậu cơ mà!)
- Elle s'est monté le bourrichon avec cette histoire de promotion. (Cô ấy đã quá phấn khích/hăng hái với chuyện thăng chức này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se monter le bourrichon": (thành ngữ, thông tục) trở nên phấn khích, háo hức hoặc tin tưởng quá mức vào một điều gì đó (thường là chưa chắc chắn), tự huyễn hoặc kích động bản thân.
- Ne te monte pas le bourrichon pour ce rendez-vous, c'est juste une rencontre informelle. (Đừng có quá hăng hái cho cuộc gặp này, nó chỉ là một buổi gặp gỡ thông thường thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Se faire des idées (cụm động từ): tự tưởng tượng, tự huyễn hoặc mình (nghĩa tương tự nhưng ít thông tục hơn).
- S'emballer (động từ phản thân): trở nên phấn khích, hào hứng quá mức.
Từ đồng nghĩa
- Excitation (n.f): sự kích động, sự phấn khích.
- Enthousiasme (n.m): sự nhiệt tình, hăng hái (nhưng thường mang nghĩa tích cực hơn, ít hàm ý "quá đà" như "bourrichon").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se monter la tête (cụm động từ phản thân, thông tục): có nghĩa gần như hoàn toàn tương đương với "se monter le bourrichon" – tự làm mình phấn khích, tức giận hoặc lo lắng quá mức.
- Il s'est monté la tête tout seul en pensant au pire. (Anh ta tự làm mình hoảng lên khi nghĩ đến điều tồi tệ nhất.)
Thành ngữ liên quan
- "se monter le bourrichon" là thành ngữ chính và gần như duy nhất sử dụng từ này. Nó là một cách diễn đạt rất cụ thể và có tính hình tượng.
danh từ giống đực
- (Se monter le bourrichon) (thông tục) hăng lên