bourrèlement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Văn học) Sự đau đớn: "bourrèlement" chỉ một cảm giác đau đớn sâu sắc, thường là về mặt tinh thần hoặc tâm lý.
- (Nghĩa bóng) Sự giằn vặt, sự dày vò: "bourrèlement" còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự dày vò, giằn xé liên tục trong tâm trí hoặc lương tâm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le bourrèlement de la conscience peut être insupportable. (Sự giằn vặt của lương tâm có thể không thể chịu đựng nổi.)
- Il ressentait un bourrèlement constant après sa décision. (Anh ấy cảm thấy một sự dày vò liên tục sau quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Un bourrèlement intérieur": một sự dày vò nội tâm.
- Ce souvenir lui cause un bourrèlement intérieur. (Ký ức này gây cho anh ta một sự dày vò nội tâm.)
Biến thể và từ gần giống
- Bourreler (động từ, cổ/ văn học): làm đau đớn, dày vò.
- Le remords le bourrelait. (Nỗi hối hận dày vò anh ta.)
Từ đồng nghĩa
- Tourment (danh từ giống đực): sự dày vò, sự hành hạ.
- Souffrance (danh từ giống cái): sự đau khổ, sự đau đớn.
- Angoisse (danh từ giống cái): nỗi lo âu, sự quằn quại.
Lưu ý
- "Bourrèlement" là một từ có tính chất văn học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. Nó thường xuất hiện trong các văn bản mang tính triết lý, tâm lý hoặc văn chương để diễn tả những nỗi đau tinh thần sâu sắc.
danh từ giống đực
- (văn học) sự đau đớn
- (nghĩa bóng) sự giằn vặt
- Le bourrèlement de la consciencesự giằn vặt của lương tâm