bourrèlement

Học thuật
Thân thiện
bourrèlement

Le bourrèlement de sa conscience l'empêchait de dormir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Văn học) Sự đau đớn: "bourrèlement" chỉ một cảm giác đau đớn sâu sắc, thườngvề mặt tinh thần hoặc tâm lý.
    • (Nghĩa bóng) Sự giằn vặt, sự dày : "bourrèlement" còn được dùng với nghĩa bóng để chỉ sự dày , giằn liên tục trong tâm trí hoặc lương tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le bourrèlement de la conscience peut être insupportable. (Sự giằn vặt của lương tâm có thể không thể chịu đựng nổi.)
    • Il ressentait un bourrèlement constant après sa décision. (Anh ấy cảm thấy một sự dày liên tục sau quyết định của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un bourrèlement intérieur": một sự dày nội tâm.
    • Ce souvenir lui cause un bourrèlement intérieur. (Ký ức này gây cho anh ta một sự dày nội tâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourreler (động từ, cổ/ văn học): làm đau đớn, dày .
    • Le remords le bourrelait. (Nỗi hối hận dày anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Tourment (danh từ giống đực): sự dày , sự hành hạ.
  • Souffrance (danh từ giống cái): sự đau khổ, sự đau đớn.
  • Angoisse (danh từ giống cái): nỗi lo âu, sự quằn quại.
Lưu ý
  • "Bourrèlement" là một từ tính chất văn học, ít được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày. thường xuất hiện trong các văn bản mang tính triết lý, tâmhoặc văn chương để diễn tả những nỗi đau tinh thần sâu sắc.
bourrèlement

Le bourrèlement de sa conscience l'empêchait de dormir.

danh từ giống đực
  1. (văn học) sự đau đớn
  2. (nghĩa bóng) sự giằn vặt
    • Le bourrèlement de la conscience
      sự giằn vặt của lương tâm