boustrophédon

Học thuật
Thân thiện
boustrophédon

L'écriture boustrophédon alterne le sens de lecture sur chaque ligne.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chữ viết đường cày: Một phương pháp viết cổ đại, trong đó các dòng chữ được viết xen kẽ theo hai hướng ngược nhau. Dòng đầu tiên thường được viết từ trái sang phải, dòng tiếp theo từ phải sang trái, giống như đường đi của con khi cày ruộng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Certaines inscriptions grecques archaïques sont écrites en boustrophédon. (Một số bản khắc tiếng Hy Lạp cổ được viết theo kiểu chữ đường cày.)
    • Le boustrophédon était utilisé dans plusieurs systèmes d'écriture anciens. (Chữ viết đường cày đã được sử dụng trong nhiều hệ thống chữ viết cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "écrit en boustrophédon": được viết theo kiểu đường cày.
    • La pierre présente un texte écrit en boustrophédon. (Tấm bia có một văn bản được viết theo kiểu đường cày.)
Biến thể từ gần giống
  • Boustrophédique (adj): thuộc về hoặc đặc điểm của chữ viết đường cày.
    • Un système d'écriture boustrophédique. (Một hệ thống chữ viết theo kiểu đường cày.)
Từ đồng nghĩa
  • Écriture alternée: chữ viết xen kẽ (cách giải thích mô tả).
  • Écriture en zigzag: chữ viết theo hình zigzag (cách gọi hình tượng).
Ghi chú về ngữ cảnh
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như khảo cổ học, sử học hoặc ngôn ngữ học khi nghiên cứu về các văn bản cổ đại. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
boustrophédon

L'écriture boustrophédon alterne le sens de lecture sur chaque ligne.

danh từ giống đực
  1. (sử học) chữ viết đường cày (từ trái sang phải, rồi lại từ phải sang trái)