bouterolle

danh từ giống cái
  1. đường viền đồng (ở bao kiếm)
  2. trụ khóa (ống hình trụ ở ổ khóa để đút chìa khóa vào)
  3. kỹ (khuôn tán)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bouterolle
Une bouterolle est utilisée pour former la tête d'un rivet.