bouterolle

Học thuật
Thân thiện
bouterolle

Une bouterolle est utilisée pour former la tête d'un rivet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đường viền đồng (ở bao kiếm): Một chi tiết bằng đồng, thường trang trí, được gắnđầu hoặc các điểm cuối của bao kiếm (vỏ kiếm) để bảo vệ tăng tính thẩm mỹ.
    • Trụ khóa (ống hình trụ ở ổ khóa để đút chìa khóa vào): Phần hình ống của ổ khóa, nơi chìa khóa được đưa vào để vận hành cơ chế khóa.
    • Kỹ (khuôn tán): Một dụng cụ, thường bằng kim loại, được sử dụng trong nghề thợ bạc, đóng sách hoặc thuộc da để tạo hình, đập dẹt hoặc trang trí đầu của các đinh tán.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La bouterolle en laiton de l'épée était finement ciselée. (Đường viền đồng trên bao kiếm được chạm khắc tinh xảo.)
    • Il inséra la clé dans la bouterolle de la serrure ancienne. (Anh ấy tra chìa vào trụ khóa của ổ khóa cổ.)
    • Le relieur utilisa une bouterolle pour fixer les décorations sur la couverture du livre. (Người đóng sách đã dùng một cái kỹ để cố định các họa tiết trang trí trên bìa sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bouterolle"một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như chế tạo vũ khí cổ (kiếm), nghề khóa các nghề thủ công như đóng sách, thuộc da hay kim hoàn. Từ này ít xuất hiện trong ngôn ngữ hàng ngày.
Biến thể từ gần giống
  • Bouter (động từ): đẩy, ấn vào; đóng đinh tán. (Động từ gốc liên quan đến hành động sử dụng ).
  • Bout (danh từ): đầu, đầu mút. ( liên quan về ý nghĩa vị trí, thường nằmcác đầu mút).
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "trụ khóa": Le cylindre (ống trụ, xi-lanh).
  • Cho nghĩa "khuôn tán": La matrice (khuôn, bản in khuôn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào với danh từ "bouterolle".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bouterolle".

bouterolle

Une bouterolle est utilisée pour former la tête d'un rivet.

danh từ giống cái
  1. đường viền đồng (ở bao kiếm)
  2. trụ khóa (ống hình trụ ở ổ khóa để đút chìa khóa vào)
  3. kỹ (khuôn tán)

Từ gần giống