bouton-d'or

Học thuật
Thân thiện
bouton-d'or

Un enfant cueille un bouton-d'or dans un champ.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây khuy vàng: Tên gọi thông thường của một loài thực vật hoa màu vàng tươi, thuộc họ Mao lương (Ranunculaceae). Tên khoa học thườngRanunculus acris hoặc các loài Ranunculus tương tự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les prés sont couverts de boutons-d'or au printemps. (Các cánh đồng cỏ phủ đầy cây khuy vàng vào mùa xuân.)
    • Elle a cueilli un bouquet de boutons-d'or. ( ấy đã hái một hoa khuy vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ thông thường để chỉ loài hoa. Trong văn học hoặc thơ ca, hình ảnh bouton-d'or có thể tượng trưng cho vẻ đẹp đồng quê tươi sáng, mùa xuân hoặc sự ngây thơ.
    • Le poète compare les yeux de l'enfant à des boutons-d'or. (Nhà thơ so sánh đôi mắt của đứa trẻ với những đóa khuy vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Renoncule (n.f): Tên gọi chung cho các loài thực vật thuộc chi , bao gồm cả bouton-d'or. Đâytên gọi tính chất thực vật học hơn.
  • Bouton (n.m): Nút, cúc, chồi, nốt mụn. Là từ gốc, chỉ vật thể nhỏ, tròn.
  • Or (n.m): Vàng (kim loại quý). Từ này giải thích cho màu sắc đặc trưng của hoa.
Từ đồng nghĩa
  • Renoncule âcre: Tên gọi khác theo tiếng Pháp cho loài , một loại bouton-d'or phổ biến.
Lưu ý
  • Bouton-d'ormột danh từ ghép, luôn được viết dấu gạch nối giống đực ().
  • Mặc dù hoavẻ ngoài tươi sáng đẹp, nhiều loài trong họ Mao lương độc đối với gia súc nếu ăn phải.
bouton-d'or

Un enfant cueille un bouton-d'or dans un champ.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây khuy vàng (họ mao lương)