bow down
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Cúi xuống, quỳ lạy: "bow down" chỉ hành động cúi người hoặc quỳ xuống để thể hiện sự tôn kính, vâng phục hoặc khiêm nhường trước một người có quyền lực hoặc thần thánh. - Khuất phục, đầu hàng: Nghĩa bóng chỉ sự chịu thua, chấp nhận quyền lực hoặc ý chí của người khác.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy cúi lạy trước nhà vua.)
- (Cô ấy cúi đầu vì xấu hổ.)
- (Họ từ chối khuất phục trước tên độc tài.)
- (Người dân quỳ lạy thờ phụng tại đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bow down to someone": khuất phục hoặc tôn kính ai đó.
- We will not bow down to anyone who threatens our freedom. (Chúng tôi sẽ không khuất phục trước bất kỳ ai đe dọa tự do của chúng tôi.)
"bow down before something": cúi mình trước một thế lực hoặc khái niệm.
- The scientist bowed down before the complexity of nature. (Nhà khoa học cúi mình trước sự phức tạp của tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
Bow (động từ): cúi chào, cúi đầu (không nhất thiết phải quỳ).
- He bowed politely to the teacher. (Anh ấy cúi chào lịch sự giáo viên.)
Bow (danh từ): cái cúi chào, nơ (trang phục).
- She gave a deep bow to the audience. (Cô ấy cúi chào sâu khán giả.)
Từ đồng nghĩa
- Kneel: quỳ xuống (thường mang tính tôn kính).
- Prostrate: sấp mình, phủ phục (thể hiện sự tôn thờ hoặc sợ hãi).
- Submit: phục tùng, chịu thua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bow out: rút lui, từ bỏ (khỏi một tình huống hoặc cuộc thi).
- He decided to bow out of the race. (Anh ấy quyết định rút lui khỏi cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
Bow down to the inevitable: chấp nhận điều không thể tránh khỏi.
- Sometimes we must bow down to the inevitable and move on. (Đôi khi chúng ta phải chấp nhận điều không thể tránh và tiếp tục bước đi.)
Bow down and scrape: tỏ ra quá mức tôn kính hoặc nịnh bợ.
- He always bows down and scrapes to his boss. (Anh ta luôn quỵ lụy trước sếp của mình.)