bow out

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Rút lui một cách nhã nhặn: "bow out" có nghĩa rời khỏi một vị trí, công việc, hoặc tình huống một cách lịch sự duyên dáng, thường khi bạn cảm thấy mình không còn đủ khả năng hoặc không còn phù hợp nữa. - Từ chối tham gia: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ việc rút lui khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm khi bạn nhận thấy quá khó khăn hoặc không phù hợp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy quyết định rút lui một cách nhã nhặn sau khi nhận ra mình không còn đáp ứng được các yêu cầu của chức chủ tịch.)
  • ( ấy đã từ chối tham gia khi nghe thấy khối lượng công việc liên quan.)
  • (Nam diễn viên kỳ cựu đã rút lui khỏi ngành điện ảnh một cách nhã nhặn với một bài phát biểu chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bow out gracefully": rút lui một cách duyên dáng, không gây xáo trộn hay mất lòng ai.
    • He bowed out gracefully from the competition after his injury. (Anh ấy đã rút lui một cách duyên dáng khỏi cuộc thi sau chấn thương của mình.)
  • "to bow out of something": rút lui khỏi một tình huống, sự kiện, hoặc vị trí cụ thể.
    • The CEO bowed out of the company after the merger was announced. (Giám đốc điều hành đã rút lui khỏi công ty sau khi việc sáp nhập được công bố.)
Biến thể từ gần giống
  • Bow (động từ): cúi chào.
    • He bowed to the audience before leaving the stage. (Anh ấy cúi chào khán giả trước khi rời sân khấu.)
  • Out (trạng từ): ra ngoài, kết thúc.
    • The game is out. (Trò chơi đã kết thúc.)
Từ đồng nghĩa
  • Rút lui (withdraw): rời khỏi một cách chủ ý.
    • She withdrew from the race due to health issues. ( ấy rút lui khỏi cuộc đua vấn đề sức khỏe.)
  • Từ bỏ (resign): từ chức hoặc từ bỏ một vị trí.
    • He resigned from his post after the scandal. (Anh ấy từ chức sau vụ bê bối.)
  • Cáo lui (step down): rời khỏi vị trí lãnh đạo.
    • The chairman stepped down after 20 years of service. (Chủ tịch đã cáo lui sau 20 năm phục vụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Back out: rút lui khỏi một cam kết.
    • They backed out of the deal at the last minute. (Họ đã rút lui khỏi thỏa thuận vào phút cuối.)
  • Pull out: rút lui khỏi một hoạt động hoặc thỏa thuận.
    • The company pulled out of the project due to financial difficulties. (Công ty đã rút lui khỏi dự án do khó khăn tài chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Bowed out with dignity: rút lui với phẩm giá, không làm mất mặt.
    • She bowed out with dignity, leaving a legacy of integrity. ( ấy rút lui với phẩm giá, để lại một di sản về sự chính trực.)
bow out
The veteran actor decided to bow out of the play to make room for new talent.