bowdlerism

Định nghĩa

Danh từ: - Sự kiểm duyệt theo kiểu thanh lọc quá mức: "bowdlerism" chỉ hành động loại bỏ hoặc sửa đổi nội dung (thường trong văn học, phim ảnh) người kiểm duyệt cho không phù hợp, dựa trên quan điểm đạo đức hẹp hòi hoặc khắt khe. Từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc cắt xén tác phẩm một cách thô bạo, làm mất đi giá trị nghệ thuật hoặc ý nghĩa gốc.

dụ sử dụng
  • (Sự kiểm duyệt thanh lọc của nhà xuất bản đã loại bỏ mọi đề cập đến bạo lực khỏi cuốn tiểu thuyết kinh điển.)
  • (Nhiều nhà phê bình cho rằng sự kiểm duyệt thanh lọc phá hủy tính toàn vẹn của các tác phẩm gốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be accused of bowdlerism": bị buộc tội kiểm duyệt quá mức.

    • The film adaptation was accused of bowdlerism for cutting out all controversial scenes. (Bản chuyển thể phim bị buộc tội kiểm duyệt quá mức đã cắt bỏ mọi cảnh gây tranh cãi.)
  • "bowdlerism in education": kiểm duyệt thanh lọc trong giáo dục (khi sách giáo khoa bị lược bỏ nội dung nhạy cảm).

    • Bowdlerism in textbooks often leads to a distorted view of history. (Sự kiểm duyệt thanh lọc trong sách giáo khoa thường dẫn đến cái nhìn méovề lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowdlerize (động từ): kiểm duyệt, thanh lọc (một tác phẩm).

    • The editor bowdlerized the manuscript to make it suitable for children. (Biên tập viên đã thanh lọc bản thảo để phù hợp với trẻ em.)
  • Bowdlerization (danh từ): hành động hoặc kết quả của việc kiểm duyệt thanh lọc.

    • The bowdlerization of the play angered the original author. (Việc thanh lọc vở kịch đã làm tác giả gốc tức giận.)
Từ đồng nghĩa
  • Censorship: sự kiểm duyệt (nói chung).
  • Expurgation: sự lược bỏ (nội dung không phù hợp).
  • Prudishness: sự khắt khe quá mức về đạo đức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut out: cắt bỏ.

    • The studio cut out all references to politics from the film. (Hãng phim đã cắt bỏ mọi đề cập đến chính trị khỏi bộ phim.)
  • Clean up: làm sạch, loại bỏ nội dung không phù hợp.

    • They cleaned up the script for a younger audience. (Họ đã làm sạch kịch bản cho khán giả trẻ tuổi hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • Throw the baby out with the bathwater: vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu (ám chỉ việc kiểm duyệt quá mức làm mất giá trị cốt lõi).
    • By removing all swear words, the editor threw the baby out with the bathwater, ruining the novel's authenticity. (Bằng cách loại bỏ mọi từ tục tĩu, biên tập viên đã vứt bỏ cái tốt cùng với cái xấu, phá hỏng tính chân thực của cuốn tiểu thuyết.)