bowling ball

bowling ball

A bowler rolls a bowling ball down the lane.

Định nghĩa

Danh từ: - Quả bóng bowling: Một quả bóng lớn, thường được làm bằng polyester, urethane hoặc nhựa, các lỗ để xỏ ngón tay, được sử dụng trong môn thể thao bowling. Người chơi dùng quả bóng bowling để lăn xuống làn đường (lane) nhằm đánh đổ các chai gỗ (pin) ở cuối làn.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy nhặt quả bóng bowling lên nhắm vào các chai gỗ.)
  • (Quả bóng bowling lăn chậm rãi xuống làn đường.)
  • ( ấy chọn một quả bóng bowling ba lỗ xỏ ngón tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to throw a bowling ball": ném quả bóng bowling (trong bowling, hành động lăn bóng thường được gọi là "throw" hoặc "roll").

    • Professional bowlers can throw a bowling ball at speeds over 20 miles per hour. (Các vận động viên bowling chuyên nghiệp có thể ném quả bóng bowling với tốc độ trên 20 dặm một giờ.)
  • "to hook a bowling ball": làm cho quả bóng bowling đi theo đường cong (kỹ thuật ném bóng độ xoáy).

    • He learned how to hook a bowling ball to hit the pins at an angle. (Anh ấy đã học cách làm quả bóng bowling đi theo đường cong để đánh trúng các chai gỗmột góc.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowling (danh từ): môn thể thao bowling.
    • Bowling is a popular recreational activity. (Bowling một hoạt động giải trí phổ biến.)
  • Bowling ball bag (danh từ): túi đựng quả bóng bowling.
    • He carried his bowling ball bag to the alley. (Anh ấy mang túi đựng quả bóng bowling đến sân chơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Ball (quả bóng): Trong ngữ cảnh bowling, "ball" thường được dùng thay thế cho "bowling ball".
    • She threw the ball down the lane. ( ấy ném quả bóng xuống làn đường.)
  • Bowling sphere (hiếm): quả cầu bowling (ít dùng, mang tính kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Roll the bowling ball: lăn quả bóng bowling.
    • He rolled the bowling ball with precision. (Anh ấy lăn quả bóng bowling một cách chính xác.)
  • Pick up a bowling ball: nhặt quả bóng bowling lên.
    • She picked up the bowling ball from the rack. ( ấy nhặt quả bóng bowling từ giá để bóng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "bowling ball". Tuy nhiên, trong bowling thành ngữ:
    • "Throw a gutter ball": ném quả bóng bowling rơi vào rãnh (gutter) ở hai bên làn đường, nghĩa bóng thất bại hoặc làm hỏng việc.
      • I threw a gutter ball on my first try. (Tôi đã ném quả bóng bowling rơi vào rãnhlần thử đầu tiên.)