bowling pin
Định nghĩa
Danh từ: "bowling pin" là một vật thể bằng gỗ hoặc nhựa có hình dạng giống cái chai hoặc cây gậy, được sử dụng trong trò chơi bowling. Các bowling pin được sắp xếp thành hình tam giác gồm mười cái ở cuối làn bowling, và là mục tiêu mà người chơi cố gắng đánh đổ bằng quả bóng bowling.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã đánh đổ tất cả mười cái bowling pin chỉ bằng một lần ném.)
- (Bowling pin được làm bằng nhựa cứng để chịu được những va đập liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set up the bowling pins": sắp xếp các bowling pin vào vị trí ban đầu sau mỗi lượt chơi.
- The machine automatically sets up the bowling pins after each frame. (Máy tự động sắp xếp các bowling pin sau mỗi khung chơi.)
"bowling pin formation": cách sắp xếp hình tam giác của mười bowling pin, thường được gọi là "hình tam giác bowling".
- The bowling pin formation is a classic shape in the sport. (Sự sắp xếp bowling pin là một hình dạng cổ điển trong môn thể thao này.)
Biến thể và từ gần giống
- Pin (n): dạng rút gọn của "bowling pin" trong ngữ cảnh bowling.
- He aimed at the middle pin. (Anh ấy nhắm vào cái pin ở giữa.)
- Bowling ball (n): quả bóng bowling, vật dụng dùng để đánh đổ bowling pin.
- The bowling ball rolled straight toward the pins. (Quả bóng bowling lăn thẳng về phía các pin.)
Từ đồng nghĩa
- Target pin: cái pin mục tiêu (trong bowling).
- Skittle: thuật ngữ cổ điển dùng để chỉ bowling pin trong một số biến thể của bowling.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Knock down the pins: đánh đổ các pin.
- He managed to knock down all the pins in one go. (Anh ấy đã đánh đổ tất cả các pin chỉ trong một lần.)
Set up the pins: sắp xếp các pin vào vị trí.
- The attendant set up the pins after each turn. (Người phục vụ sắp xếp các pin sau mỗi lượt chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Like bowling pins: giống như các bowling pin, ám chỉ việc mọi người hoặc vật thể bị đánh đổ dễ dàng.
- The soldiers fell like bowling pins under the attack. (Những người lính ngã xuống như các bowling pin dưới cuộc tấn công.)