bowling shoe

bowling shoe

A child puts on a bowling shoe before their turn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giày chơi bowling: "bowling shoe" một loại giày chuyên dụng được thiết kế riêng để sử dụng khi chơi bowling. Giày này thường đế trượtmột chân đế bámchân kia, giúp người chơi di chuyển dễ dàng trên sàn gỗ không làm hỏng sàn.
dụ sử dụng
  • (Bạn cần mang giày chơi bowling trước khi bước lên làn chơi.)
  • (Giày chơi bowling được cung cấp tại sân chơi, vậy bạn không cần mang theo của riêng mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to rent bowling shoes": thuê giày chơi bowling.

    • Most bowling alleys allow you to rent bowling shoes for a small fee. (Hầu hết các sân bowling đều cho phép bạn thuê giày chơi bowling với một khoản phí nhỏ.)
  • "bowling shoe rule": quy tắc về giày chơi bowling (thường yêu cầu người chơi chỉ mang giày chuyên dụng trên sàn).

    • The bowling shoe rule is strictly enforced to protect the lanes. (Quy tắc về giày chơi bowling được thực thi nghiêm ngặt để bảo vệ làn chơi.)
Biến thể từ gần giống
  • Bowling (n): môn thể thao bowling.

    • Bowling is a popular recreational activity. (Bowling một hoạt động giải trí phổ biến.)
  • Shoe (n): giày dép nói chung.

    • He bought a new pair of shoes for the game. (Anh ấy mua một đôi giày mới cho trận đấu.)
Từ đồng nghĩa
  • Bowling footwear: giày dép dùng cho bowling (cách diễn đạt trang trọng hơn).
  • Lane shoes: giày dùng trên làn chơi (thuật ngữ không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on bowling shoes: mang giày chơi bowling.

    • Please put on your bowling shoes before entering the lane area. (Vui lòng mang giày chơi bowling trước khi vào khu vực làn chơi.)
  • Take off bowling shoes: cởi giày chơi bowling.

    • Remember to take off your bowling shoes when leaving the alley. (Nhớ cởi giày chơi bowling khi rời khỏi sân chơi.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be in someone's bowling shoes": đứngvị trí của ai đó (thành ngữ ít phổ biến, dùng trong ngữ cảnh bowling để chỉ sự đồng cảm).
    • I wouldn't want to be in his bowling shoes after that terrible game. (Tôi không muốnvào vị trí của anh ấy sau trận đấu tệ hại đó.)