bowstring hemp
Định nghĩa
Danh từ: - Loại cây họ Sansevieria: "Bowstring hemp" chỉ một loại cây thân thảo, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà vì lá dày, mọng nước, hình lưỡi kiếm có đốm hoặc sọc. Cây này cũng được trồng để lấy sợi. - Sợi từ cây Sansevieria: Sợi chắc chắn, giống như sợi gai dầu (hemp), được chiết xuất từ cây Sansevieria và dùng để làm dây thừng, dây cáp hoặc các sản phẩm dệt khác.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bowstring hemp phổ biến làm cây cảnh trong nhà vì nó cần ít nước.)
- (Các sợi chắc chắn từ bowstring hemp được dùng để làm dây thừng bền bỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to harvest bowstring hemp": thu hoạch sợi từ cây Sansevieria.
- Farmers harvest bowstring hemp by cutting and drying the leaves. (Nông dân thu hoạch bowstring hemp bằng cách cắt và phơi khô lá.)
"bowstring hemp fiber": sợi từ cây này.
- Bowstring hemp fiber is resistant to saltwater, making it ideal for marine cordage. (Sợi bowstring hemp chịu được nước mặn, khiến nó lý tưởng cho dây thừng biển.)
Biến thể và từ gần giống
Sansevieria (n): tên khoa học của chi thực vật chứa cây bowstring hemp.
- Sansevieria is a genus of flowering plants native to Africa. (Sansevieria là một chi thực vật có hoa có nguồn gốc từ châu Phi.)
Snake plant (n): tên gọi thông thường khác của cây bowstring hemp vì lá có hoa văn giống da rắn.
- The snake plant is also known as bowstring hemp. (Cây lưỡi hổ còn được gọi là bowstring hemp.)
Từ đồng nghĩa
- Hemp (gai dầu): mặc dù không hoàn toàn giống, nhưng "bowstring hemp" có sợi tương tự như cây gai dầu thật.
- Cordage fiber: sợi dùng để làm dây thừng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- "as tough as bowstring hemp": (thành ngữ so sánh) cứng rắn, bền bỉ như sợi bowstring hemp.
- Her determination is as tough as bowstring hemp. (Sự quyết tâm của cô ấy cứng rắn như sợi bowstring hemp.)