box girder
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dầm hộp: "box girder" là một loại dầm kết cấu được chế tạo từ các tấm vật liệu (thường là thép hoặc bê tông cốt thép), có mặt cắt ngang hình chữ nhật rỗng, giống như một cái hộp. Nó được sử dụng chủ yếu trong xây dựng cầu, nhà xưởng, và các công trình chịu tải trọng lớn nhờ khả năng chịu uốn và xoắn tốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cầu được xây dựng bằng dầm hộp thép để chịu được tải trọng giao thông nặng.)
- (Các kỹ sư ưa chuộng dầm hộp cho những cây cầu nhịp dài vì tỷ lệ cường độ trên trọng lượng cao của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Box girder bridge": cầu dầm hộp, một loại cầu trong đó dầm chính có mặt cắt hình hộp.
- The box girder bridge spans over a wide river without any intermediate supports. (Cầu dầm hộp bắc qua một con sông rộng mà không cần trụ đỡ trung gian.)
"Continuous box girder": dầm hộp liên tục, dùng để chỉ một dầm hộp kéo dài qua nhiều nhịp.
- A continuous box girder provides better load distribution than a simply supported one. (Dầm hộp liên tục phân phối tải trọng tốt hơn so với dầm đơn giản có gối đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Box beam (n): dầm hộp, đồng nghĩa với "box girder".
- Girder (n): dầm chính, dầm cái, nhưng không nhất thiết có mặt cắt hình hộp.
Từ đồng nghĩa
- Hollow box girder: dầm hộp rỗng, nhấn mạnh tính rỗng của mặt cắt.
- Rectangular hollow section (RHS): tiết diện rỗng hình chữ nhật, thuật ngữ kỹ thuật thường dùng trong cơ khí.
Các cụm từ liên quan
"Prestressed box girder": dầm hộp ứng suất trước, loại dầm hộp được căng cốt thép trước khi đổ bê tông để tăng khả năng chịu lực.
- Prestressed box girders are common in modern highway bridges. (Dầm hộp ứng suất trước phổ biến trong các cầu đường cao tốc hiện đại.)
"Steel box girder": dầm hộp thép, làm từ thép tấm hàn lại.
- The steel box girder was fabricated off-site and transported to the construction site. (Dầm hộp thép được chế tạo tại nhà máy và vận chuyển đến công trường.)
Thành ngữ liên quan
- : dầm hộp chỉ bền bằng các mối hàn của nó (ý nói chất lượng thi công quyết định độ bền của kết cấu).